Trạng từ chỉ tần suất là gì?
Trạng từ chỉ tần suất, hay 빈도 부사 (빈도 부사) trong tiếng Hàn, là những từ mô tả mức độ thường xuyên của một hành động. Chúng trả lời cho câu hỏi "Bao lâu một lần?".
Trong một câu tiếng Hàn thông thường, các trạng từ này được đặt ngay trước động từ hoặc vị ngữ mà chúng bổ nghĩa.
Vị trí phổ biến
Chủ ngữ + (Các thành phần khác) + Trạng từ chỉ tần suất + Vị ngữ
저는 자주 영화를 봐요.
Tôi thường xem phim.
Tần suất cao: 항상, 자주, 보통
Các trạng từ này được dùng cho những hành động xảy ra thường xuyên. Hãy hình dung chúng trên thang đo từ "luôn luôn" đến "thông thường".
Trạng từ · Ý nghĩa · Tần suất
항상 (항상) · luôn luôn · ~100%
자주 (자주) · thường xuyên · Cao
보통 (보통) · thông thường, bình thường · Trung bình
Ví dụ
항상 : 저는 아침을 항상 먹어요. (Tôi luôn luôn ăn sáng.)
자주 : 저는 친구를 자주 만나요. (Tôi thường xuyên gặp bạn bè.)
보통 : 주말에는 보통 집에서 쉬어요. (Vào cuối tuần, tôi thông thường nghỉ ngơi ở nhà.)
Tần suất thấp: 가끔, 별로, 거의
Các trạng từ này dùng cho những hành động xảy ra thỉnh thoảng, không thường xuyên lắm, hoặc gần như không bao giờ.
가끔 - Thỉnh thoảng
Đây là trạng từ trung tính dùng cho những việc xảy ra không thường xuyên.
저는 가끔 혼자 여행을 가요. (Tôi thỉnh thoảng đi du lịch một mình.)
Trạng từ dùng với phủ định
Các trạng từ 별로 và 거의 rất đặc biệt. Chúng thường đi kèm với dạng động từ phủ định, như 안 hoặc -지 않다 , để diễn tả tần suất thấp.
별로 안... (không... lắm / không thường)
저는 커피를 별로 안 좋아해요. (Tôi không thực sự thích cà phê.)
거의 안... (gần như không bao giờ / hầu như không)
요즘은 바빠서 운동을 거의 못 해요. (Dạo này tôi bận nên tôi hầu như không thể tập thể dục.)