Tiểu từ 부터
Tiểu từ 부터: Đánh dấu một điểm bắt đầu
Tiểu từ 부터 gắn vào danh từ để chỉ một điểm bắt đầu. Nó thường được dịch là "từ" hoặc "bắt đầu từ" trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng cho thời gian, địa điểm hoặc thứ tự.
Sử dụng với thời gian
Sử dụng 부터 với các danh từ chỉ thời gian để cho biết khi nào một hành động hoặc trạng thái bắt đầu.
아침부터 (từ buổi sáng)
3시부터 (từ 3 giờ)
어제부터 (từ hôm qua)
Ví dụ: 수업은 9시부터 시작해요. (Lớp học bắt đầu từ 9 giờ.)
Sử dụng với địa điểm
Sử dụng 부터 với các danh từ chỉ địa điểm để đánh dấu điểm bắt đầu của một hành trình, phạm vi hoặc khu vực.
여기부터 (từ đây)
서울부터 (từ Seoul)
Ví dụ: 여기부터 저기까지 걸어갈까요? (Chúng ta đi bộ từ đây đến đó nhé?)
Sử dụng với thứ tự
Bạn cũng có thể sử dụng 부터 để chỉ ra mục hoặc công việc nào là đầu tiên trong một chuỗi.
Ví dụ: 이것부터 하세요. (Hãy làm việc này trước / Bắt đầu với việc này.)
Tiểu từ 마다 (Mỗi)
Tiểu từ 마다: Chỉ sự lặp lại
Tiểu từ 마다 gắn vào danh từ để có nghĩa là "mỗi". Nó biểu thị rằng một hành động hoặc trạng thái áp dụng cho mọi trường hợp của danh từ mà nó đi kèm.
Sử dụng với đơn vị thời gian
Nó được sử dụng rất phổ biến với các danh từ đại diện cho các khoảng thời gian.
날마다 (mỗi ngày)
주말마다 (mỗi cuối tuần)
아침마다 (mỗi sáng)
10분마다 (mỗi 10 phút)
Ví dụ: 아침마다 조깅을 해요. (Tôi đi chạy bộ mỗi sáng.)
Sử dụng với các danh từ khác
마다 cũng có thể được gắn vào các danh từ khác để có nghĩa là "mỗi" cá nhân trong một nhóm.
사람마다 (mỗi người)
나라마다 (mỗi quốc gia)
책상마다 (trên mỗi bàn)
Ví dụ: 사람마다 생각이 달라요. (Mỗi người đều có những suy nghĩ khác nhau.)