Tiểu từ 깨나: 'Khá nhiều'
Thêm sắc thái với 깨나
Tiểu từ 깨나 gắn vào danh từ để chỉ một lượng đáng kể hoặc khá lớn của thứ gì đó. Đây là một tiểu từ sắc thái chủ yếu được sử dụng trong tiếng Hàn nói để thêm một chút cảm xúc hoặc đánh giá.
Cách sử dụng
Cấu trúc rất đơn giản: Noun + 깨나 .
Mặc dù nghĩa đen là 'khá nhiều' hoặc 'đáng kể', nó thường mang một trong những cảm xúc ngầm sau:
Sự ngạc nhiên: Ồ, nhiều hơn tôi mong đợi. (ví dụ, 돈깨나 있다 - có khá nhiều tiền)
Tiêu cực nhẹ hoặc không tán thành: Đề cập đến điều gì đó không mong muốn đã xảy ra nhiều. (ví dụ, 말썽깨나 피우다 - gây ra khá nhiều rắc rối)
Phóng đại: Nhấn mạnh số lượng lớn của thứ gì đó. (ví dụ, 힘깨나 쓰다 - dùng khá nhiều sức lực)
Hãy coi nó như việc thêm một chút màu sắc và quan sát cá nhân vào câu nói của bạn, thay vì chỉ nêu một sự thật.
Tiểu từ 치고: 'Đối với...' hoặc 'Xét đến...'
Thiết lập kỳ vọng với 치고
Tiểu từ 치고 gắn vào danh từ để thiết lập một tiêu chuẩn hoặc một danh mục chung. Cụm từ theo sau đó đưa ra một nhận xét đáng chú ý liên quan đến tiêu chuẩn đó.
Cách sử dụng
Cấu trúc là: Noun + 치고 .
Tiểu từ này được sử dụng theo hai cách chính:
Để chỉ ra điều gì đó đặc biệt: Kết quả tốt hơn hoặc tiến bộ hơn so với những gì bạn mong đợi từ danh mục đó.
Để chỉ ra điều gì đó trái ngược: Kết quả khác hoặc trái ngược với những gì bạn mong đợi từ danh mục đó.
Mẫu
Ý nghĩa
Ví dụ
Đặc biệt
Tốt hơn tiêu chuẩn
아이치고 말을 잘한다 (Đối với một đứa trẻ, chúng nói chuyện tốt).
Trái ngược
Khác với tiêu chuẩn
봄날씨치고 춥다 (Trời lạnh so với thời tiết mùa xuân).
Tiểu từ 커녕: 'Chứ đừng nói đến...'
Tạo sự đối lập tiêu cực với 커녕
Tiểu từ 커녕 là một công cụ mạnh mẽ để diễn đạt 'chứ đừng nói đến' hoặc 'còn lâu mới'. Nó được sử dụng để cho thấy rằng không chỉ một điều quan trọng hoặc được mong đợi (A) không xảy ra, mà ngay cả một điều nhỏ hơn, cơ bản hơn (B) cũng không xảy ra.
Cách sử dụng
Dạng phổ biến nhất là: Noun + 은/는 + 커녕 .
Nó hầu như luôn xuất hiện trong các câu phủ định và tuân theo một cấu trúc cụ thể:
A 는/은 커녕 B 도 못/안 [Động từ]
Điều này có nghĩa là: "Tôi thậm chí không thể làm B, chứ đừng nói đến A."
Phân tích ví dụ:
밥은 커녕 물도 못 마셨어요.
Chứ đừng nói đến bữa ăn (A), tôi thậm chí không thể uống nước (B).
Cấu trúc này làm nổi bật hiệu quả tình huống khó khăn hoặc tồi tệ như thế nào bằng cách đối lập một kỳ vọng cao hơn với một thực tế tiêu cực rõ rệt.
Ôn tập nhanh
N + (은/는) 커녕
'chứ đừng nói đến...', 'còn lâu mới...'
Đối lập một kỳ vọng lớn hơn với một thực tế tiêu cực nhỏ hơn