Dạng từ điển
Khi bạn tra cứu một động từ hoặc tính từ tiếng Hàn trong từ điển, nó sẽ kết thúc bằng -다 .
Các ví dụ bao gồm 가다, 먹다, 하다, và 예쁘다.
Tuy nhiên, người bản ngữ thường không nói chuyện bằng dạng từ điển này. Để sử dụng những từ này trong một câu thực tế, từ đó phải thay đổi hình dạng của nó. Quá trình thay đổi hình thức này được gọi là chia động từ.
Tìm gốc từ
Bước đầu tiên để chia bất kỳ động từ hoặc tính từ tiếng Hàn nào là bỏ -다 .
Phần còn lại của từ được gọi là gốc từ (어간). Gốc từ giữ ý nghĩa cốt lõi của từ đó.
Ví dụ về gốc từ
Dạng từ điển · Gốc từ
가다 · 가-
먹다 · 먹-
하다 · 하-
예쁘다 · 예쁘-
Thêm đuôi mới
Sau khi bỏ -다 , bạn gắn một đuôi (어미) mới vào gốc từ. Đuôi này mang lại cho từ đó thì, mức độ lịch sự hoặc chức năng ngữ pháp.
가다 → 가 + 요 = 가요
먹다 → 먹 + 어요 = 먹어요
Dạng từ điển chỉ là điểm khởi đầu. Gốc từ là mỏ neo, và đuôi câu thực hiện công việc ngữ pháp. Trong các bài học tiếp theo, bạn sẽ học chính xác cách chọn đúng đuôi câu.
Động từ và tính từ hoạt động giống nhau
Trong tiếng Hàn, các từ mô tả như 예쁘다 (đẹp) hoặc 바쁘다 (bận) được chia theo các nguyên tắc chính xác như các động từ hành động như 먹다 (ăn).
Bạn không cần phải học hai hệ thống ngữ pháp hoàn toàn khác nhau. Chỉ cần tìm dạng từ điển, bỏ -다 , và gắn đuôi câu vào.
Mẹo: Vì chúng hoạt động rất giống nhau, nhiều người học đơn giản gọi cả hai là "động từ" (động từ hành động và động từ mô tả).