(으) có nghĩa là gì?
Các tài liệu ngữ pháp tiếng Hàn thường viết các đuôi từ trong ngoặc đơn, ví dụ như -(으)면 và -(으)세요 .
Dấu ngoặc đơn cho thấy đuôi từ đó có hai dạng. Hãy chọn -면 hoặc -세요 sau các thân từ kết thúc bằng nguyên âm được giới thiệu ở đây, và chọn -으면 hoặc -으세요 sau các thân từ kết thúc bằng phụ âm (trừ ㄹ).
Phần 으 không phải là âm bổ sung tùy ý để phát âm dễ dàng hơn. Nó là một phần của dạng từ được chọn dựa trên âm cuối của thân từ. Các thân từ kết thúc bằng ㄹ tuân theo một quy tắc riêng không nằm trong phạm vi bài học này.
Thân từ kết thúc bằng nguyên âm: Chọn -면 hoặc -세요
Đối với các thân từ kết thúc bằng nguyên âm được giới thiệu ở đây, hãy chọn dạng không có 으 : -면 hoặc -세요 . Gắn dạng đã chọn đó trực tiếp vào thân từ.
Ví dụ
가다 → 가- + -면 → 가면
가다 → 가- + -세요 → 가세요
보다 → 보- + -면 → 보면
보다 → 보- + -세요 → 보세요
Thân từ kết thúc bằng phụ âm: Chọn -으면 hoặc -으세요
Đối với các thân từ kết thúc bằng một phụ âm không phải là ㄹ, hãy chọn dạng có chứa 으 : -으면 hoặc -으세요 .
Ví dụ
먹다 → 먹- + -으면 → 먹으면
먹다 → 먹- + -으세요 → 먹으세요
읽다 → 읽- + -으면 → 읽으면
읽다 → 읽- + -으세요 → 읽으세요
Các thân từ kết thúc bằng ㄹ tuân theo một quy tắc riêng không nằm trong phạm vi bài học này.
Lỗi thường gặp của người học
Một lỗi phổ biến là chọn sai dạng từ mà không kiểm tra âm cuối của thân từ.
Sai theo quy tắc đang học: 먹면
Đúng: 먹으면
Thân từ 먹- kết thúc bằng một phụ âm không phải là ㄹ, vì vậy dạng được chọn là -으면 thay vì -면 . Hãy kiểm tra xem thân từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm (không phải ㄹ) trước khi chọn dạng từ.