Cấu trúc cơ bản của việc chia từ (Thân từ + Đuôi từ)
Trong các dạng động từ được giới thiệu ở đây, một từ có thể được phân tích thành thân từ theo sau bởi một đuôi từ .
Thân từ mang ý nghĩa cốt lõi của từ, trong khi đuôi từ bổ sung thông tin ngữ pháp hoặc kết nối từ đó với thành phần tiếp theo.
Việc nhận biết cấu trúc "thân từ + đuôi từ" này giúp bạn so sánh các dạng khác nhau của cùng một động từ dễ dàng hơn.
Thân từ: Phần tương đối ổn định
Động từ tiếng Hàn thường được liệt kê trong từ điển dưới dạng kết thúc bằng -다 .
Hãy loại bỏ đuôi -다 để xác định thân từ. Trong các ví dụ quy tắc được giới thiệu ở đây, thân từ vẫn giữ nguyên hình thái trong khi các đuôi từ khác nhau được gắn vào.
Trong từ 먹다 , việc loại bỏ -다 cho ta thân từ 먹- .
Đuôi từ: Phần thay đổi
Các đuôi từ khác nhau có thể gắn vào cùng một thân từ để tạo thành các dạng khác nhau.
먹- + -어요 trở thành 먹어요
먹- + -었어요 trở thành 먹었어요
먹- + -으면 trở thành 먹으면
먹- + -고 trở thành 먹고
Thân từ 먹- vẫn dễ nhận biết, trong khi mỗi đuôi từ bổ sung một chức năng ngữ pháp khác nhau hoặc kết nối dạng từ đó với phần tiếp theo.
Một thân từ, nhiều đuôi từ
Các dạng 먹어요 , 먹었어요 , 먹으면 , và 먹고 đều bắt đầu bằng cùng một thân từ dễ nhận biết là 먹- .
Phần nội dung sau thân từ thay đổi tùy theo dạng câu đang được xây dựng. Một số dạng có thể kết thúc câu, trong khi những dạng khác dùng để kết nối động từ với vế sau.
Các quy tắc chi tiết về cách chọn và kết hợp từng đuôi từ sẽ được giới thiệu trong các bài học sau.
Lỗi thường gặp: Sử dụng dạng từ điển trong văn nói lịch sự
Một lỗi phổ biến của người mới bắt đầu là sử dụng dạng từ điển khi cần một đuôi câu lịch sự.