Quy trình chia động từ 6 bước
Khi gặp một động từ hoặc tính từ quy tắc mới, đừng đoán cách biến đổi nó. Hãy làm theo quy trình sáu bước này để xây dựng các dạng được dạy trong khóa học này:
Tìm thân từ từ dạng từ điển.
Kiểm tra đuôi từ bạn muốn gắn vào.
Kiểm tra quy tắc lựa chọn của đuôi từ đó.
Kiểm tra phần liên quan của thân từ, chẳng hạn như nguyên âm cuối hoặc phụ âm cuối của nó.
Kết hợp các dạng.
Kiểm tra xem có áp dụng sự co rút hoặc lược bỏ hay không.
Bước 1 & 2: Thân từ và Đuôi từ
Bước 1: Tìm thân từ
Loại bỏ -다 khỏi dạng từ điển. Phần còn lại là thân từ. Ví dụ, 먹다 trở thành 먹 , và 가다 trở thành 가 .
Bước 2: Kiểm tra đuôi từ
Quyết định đuôi từ bạn cần cho dạng bạn đang xây dựng. Bạn muốn kết nối các hành động bằng -고 , thể hiện điều kiện bằng -(으)면 , hay xây dựng dạng cơ bản kiểu 해요 bằng -아요/-어요 ?
Bước 3 & 4: Kiểm tra yêu cầu của đuôi từ
Trước tiên, hãy xác định quy tắc lựa chọn của đuôi từ. Sau đó chỉ kiểm tra phần của thân từ mà quy tắc yêu cầu.
-고 gắn trực tiếp vào các thân từ quy tắc được hiển thị ở đây, vì vậy bạn không chọn dạng của nó dựa theo nguyên âm hoặc batchim của thân từ.
-(으)면 yêu cầu bạn kiểm tra xem thân từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm. Dạng đặc biệt cho các thân từ kết thúc bằng ㄹ nằm ngoài phạm vi khóa học này.
-아요/-어요 yêu cầu bạn kiểm tra nguyên âm cuối của thân từ.
Bước 5 & 6: Kết hợp và Kiểm tra kết quả
Bước 5: Kết hợp
Gắn đuôi từ đã chọn vào thân từ. Ví dụ, 먹 + 어요 trở thành 먹어요 .
Bước 6: Kiểm tra sự co rút hoặc lược bỏ
Sau khi kết hợp, hãy kiểm tra xem có áp dụng quy tắc co rút hoặc lược bỏ hay không. Một thân từ kết thúc bằng nguyên âm gặp một đuôi từ bắt đầu bằng nguyên âm có thể bị co rút, nhưng không phải mọi sự kết hợp đều thay đổi theo cùng một cách. Ví dụ, 가 + 아요 trở thành 가요 , và 보 + 아요 trở thành 봐요 . Các quy tắc chi tiết sẽ được giới thiệu trong các bài học sau.