Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~에 의하여
Điểm ngữ pháp này chỉ ra cơ sở, lý do hoặc phương thức cho một hành động, tương tự như "theo như", "dựa trên" hoặc "bởi" trong tiếng Anh.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó gắn vào danh từ để cho thấy hành động trong mệnh đề sau dựa trên danh từ đó. Nó cung cấp một cơ sở hoặc lý do chính thức cho một việc gì đó.
Khi nào sử dụng: Đây là một biểu hiện rất trang trọng chủ yếu được sử dụng trong văn viết. Bạn sẽ thấy nó trong các bài báo, tài liệu pháp lý, thông báo chính thức, bài báo học thuật và các bài phát biểu trang trọng. Nó hầu như không bao giờ được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày thông thường.
Quy tắc chia
Quy tắc: Rất dễ sử dụng. Chỉ cần gắn ~에 의하여 trực tiếp sau danh từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm. Trong ngữ cảnh nói hoặc văn viết ít trang trọng hơn một chút, nó thường được rút gọn thành ~에 의해.
Noun + 에 의하여
Sắc thái bản ngữ & Những lỗi sai
Việc phân biệt ~에 의하여 với các từ tương đương thông dụng hơn trong hội thoại là rất quan trọng để tránh nghe không tự nhiên.
~에 의하여 vs. ~에 따라 vs. ~때문에
Ngữ cảnh: Mặc dù tất cả đều có thể chỉ lý do hoặc cơ sở, nhưng tính trang trọng và sắc thái của chúng khác nhau rất nhiều. ~에 의하여 chỉ ra một cơ sở mạnh mẽ, thường là pháp lý hoặc có thẩm quyền (ví dụ: 법에 의하여 - theo luật). ~에 따라 cũng trang trọng và có nghĩa là "tuân theo" một kế hoạch, quy tắc hoặc thay đổi (ví dụ: 계획에 따라 - theo kế hoạch). ~때문에 là cách phổ biến nhất để nói "vì" trong văn nói thông thường (ví dụ: 법 때문에 - vì luật).
Ví dụ: Một người bạn sẽ nói "새로운 규칙 때문에 못 들어가." (Chúng ta không thể vào vì quy tắc mới), chứ không phải "새로운 규칙에 의하여 못 들어가." Câu thứ hai nghe như bạn đang đọc một thông báo pháp lý vậy.
Lỗi lạm dụng
Ngữ cảnh: Lỗi phổ biến nhất mà người học mắc phải là sử dụng ~에 의하여 trong hội thoại thông thường. Nó tạo ra một tông giọng chói tai, quá trang trọng, giống như mặc lễ phục đi dã ngoại vậy. Đối với giao tiếp hàng ngày, hãy luôn chọn các biểu hiện đơn giản hơn như ~때문에 (vì) hoặc ~(으)로 (bằng cách).
Do: 법 때문에 바뀌었어요. (O) / Don't: 법에 의하여 바뀌었어요. (X — in casual talk)
Các kết hợp phổ biến
Điểm ngữ pháp này thường xuất hiện với một nhóm danh từ trang trọng cụ thể liên quan đến quy tắc, luật lệ và các quyết định chính thức.
Cơ sở pháp lý và quy định
Ngữ cảnh: Bạn sẽ thường xuyên thấy nó đi kèm với các từ liên quan đến luật và quy định trong các tài liệu chính thức. Việc nhận biết các kết hợp này giúp bạn nhanh chóng hiểu được cơ sở chính thức của một tuyên bố.
Ví dụ: 헌법에 의하여 모든 국민은 법 앞에 평등하다. (Theo Hiến pháp, mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật.)
Cơ sở của thỏa thuận hoặc quyết định
Ngữ cảnh: Nó cũng được sử dụng để tuyên bố rằng một việc gì đó đã được thực hiện dựa trên một thỏa thuận chung hoặc một cuộc bỏ phiếu chính thức.
Ví dụ: 이사회는 만장일치 합의에 의하여 그 안건을 통과시켰다. (Hội đồng quản trị đã thông qua kiến nghị bằng sự đồng thuận nhất trí.)
법률에 의하여 = according to the law / 규정에 의하여 = according to the regulations
Phản hồi trước tin tức chưa được kiểm chứng
Khi bạn nghe thấy những tin tức đáng ngạc nhiên hoặc khó tin, đặc biệt là từ các nguồn trực tuyến, việc hoài nghi là điều tự nhiên. Đoạn hội thoại này cho thấy một cấu trúc tuyệt vời để đặt câu hỏi về thông tin trước khi chấp nhận nó là sự thật.
Bày tỏ sự hoài nghi & Hỏi về nguồn tin
Bắt đầu bằng một cách diễn đạt mạnh mẽ sự hoài nghi như 말도 안 돼 (Không thể nào / Thật vô lý).
Ngay lập tức hỏi về nguồn tin để đánh giá độ tin cậy: 그거 어디서 봤는데? (Bạn thấy cái đó ở đâu vậy?).
Trực tiếp đặt câu hỏi về tính xác thực của thông tin: 그거 확실한 정보 맞아? (Thông tin đó có chắc chắn không?).
Đề xuất các khả năng khác & Đề nghị giúp đỡ
Đưa ra giả thuyết rằng đó có thể là tin giả: 가짜 뉴스일 수도 있잖아 (Có thể là tin giả mà).
Nếu ai đó nhờ bạn kiểm tra, bạn có thể đồng ý bằng cách nói: 알겠어. 내가 지금 검색해 볼게 (Được rồi. Để mình tìm kiếm thử xem sao).
말도 안 돼. / 그거 확실한 정보 맞아? / 가짜 뉴스일 수도 있잖아.
올라오다 so với 뜨다 cho nội dung trực tuyến
Cả 올라오다 và 뜨다 đều được dùng để nói về việc nội dung nào đó đã xuất hiện trên mạng, nhưng chúng có sắc thái hơi khác nhau.
글이 올라오다 (Bài viết được đăng lên)
올라오다 nghĩa đen là "đi lên". Trong ngữ cảnh trực tuyến, nó nhấn mạnh hành động nội dung được tải lên hoặc đăng lên một nền tảng như diễn đàn, bảng tin mạng xã hội hoặc blog.
Nó ngụ ý rằng một người dùng hoặc một thực thể đã chủ động đưa nội dung đó lên. Ví dụ: 방금 한 커뮤니티에 글 올라왔어. (Vừa có bài viết mới trên một trang cộng đồng.)
자료가 뜨다 (Dữ liệu xuất hiện/hiện lên)
뜨다 nghĩa đen là "nổi lên" hoặc "bay lên". Trên mạng, nó thường có nghĩa là thứ gì đó đã xuất hiện, trở nên hiển thị hoặc hiện lên, đặc biệt là kết quả của việc tìm kiếm hoặc một thông báo chính thức mới.
Nó tập trung nhiều hơn vào kết quả của việc nội dung trở nên khả dụng, thay vì hành động đăng bài. Ví dụ: 시청 홈페이지에 보도자료 떴네. (Thông cáo báo chí đã hiện lên trên trang web của tòa thị chính rồi.)
커뮤니티에 글 올라왔어 / 홈페이지에 보도자료 떴네