Ghi chú của giáo viên: Ba cấp độ chào hỏi trong tiếng Hàn
Cách chào hỏi trong tiếng Hàn thay đổi tùy thuộc vào mối quan hệ của bạn với người nghe. Mục tiêu không phải là ghi nhớ từng câu, mà là chọn cấp độ phù hợp cho từng tình huống.
Ngôn ngữ lịch sự hàng ngày
Các câu mẫu: 안녕하세요. / 만나서 반가워요.
Sử dụng với: người mới gặp lần đầu, người quen, nhân viên cửa hàng và các tình huống xã hội chung.
Sắc thái: thân thiện nhưng vẫn tôn trọng.
Ngôn ngữ kinh doanh trang trọng
Các câu mẫu: 처음 뵙겠습니다. / 반갑습니다.
Sử dụng với: khách hàng, quản lý, trong các buổi phỏng vấn và các cuộc họp trang trọng.
Sắc thái: tôn trọng, cẩn trọng, chuyên nghiệp.
Ngôn ngữ thân mật với bạn bè
Các câu mẫu: 오랜만이다. / 잘 지냈어?
Sử dụng với: bạn thân, người ít tuổi hơn, hoặc những người đã đồng ý nói chuyện thân mật.
Sắc thái: ấm áp, gần gũi, thoải mái.
안녕하세요 / 처음 뵙겠습니다 / 잘 지냈어?
Ghi chú văn hóa: 밥 먹었어?
Trong tiếng Hàn thân mật, "밥 먹었어?" nghĩa đen là "Bạn đã ăn cơm chưa?". Nhưng giữa bạn bè, nó thường được dùng như một cách ấm áp để hỏi "Bạn khỏe không?"
Sử dụng với: bạn thân hoặc những người bạn nói chuyện thân mật.
Cảm giác: quan tâm, thân thiện, gần gũi.
Cách trả lời tự nhiên: 응, 먹었어. 너는?
밥은 먹었어?
Cách nói tạm biệt trong tiếng Hàn
Tiếng Hàn có các cách diễn đạt tạm biệt khác nhau tùy thuộc vào việc ai là người rời đi và ai là người ở lại.
Khi bạn rời đi và người kia ở lại
Lịch sự: 안녕히 계세요.
Trang trọng: 안녕히 계십시오.
Khi người kia rời đi
Lịch sự: 안녕히 가세요.
Trang trọng: 안녕히 가십시오.