Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: Noun하고 / Noun보다
Trong tiếng Hàn, việc kết nối và so sánh các sự vật rất đơn giản. 하고 dùng để nối các danh từ giống như "và", trong khi 보다 được dùng sau danh từ để mang nghĩa "hơn" khi so sánh.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: 하고 có nghĩa là "và" hoặc "với", được dùng để liệt kê hai hoặc nhiều danh từ. 보다 có nghĩa là "hơn" và được dùng để so sánh hai sự vật.
Khi nào sử dụng: Dùng 하고 khi bạn đang nói về nhiều món đồ cùng nhau, ví dụ như "cái này và cái kia". Dùng 보다 khi bạn đang so sánh trực tiếp hai món đồ, chẳng hạn như nói cái này "to hơn" hoặc "rẻ hơn" cái kia. Các từ này được gắn trực tiếp vào danh từ mà không cần khoảng cách.
Quy tắc chia từ
Quy tắc: Cả 하고 và 보다 đều là các tiểu từ gắn trực tiếp vào cuối danh từ, bất kể danh từ đó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm. Không có quy tắc chia phức tạp nào cần lo lắng.
Danh từ + 하고: 사과하고 바나나 (táo và chuối) / 책하고 연필 (sách và bút chì)
Danh từ + 보다: 사과보다 (hơn quả táo) / 책보다 (hơn cuốn sách)
Noun + 하고 (and) / Noun + 보다 (than)
Sắc thái bản ngữ: 하고 vs. (이)랑 vs. 와/과
Mặc dù 하고 là cách phổ biến để nói "và", tiếng Hàn còn có các từ nối khác với những sắc thái khác nhau.
하고 (hago)
Ngữ cảnh: 하고 được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết tiếng Hàn. Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả tình huống trang trọng lẫn thân mật, khiến nó trở thành lựa chọn an toàn và linh hoạt cho người học. Nó rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ: 저는 빵하고 우유를 샀어요. (Tôi đã mua bánh mì và sữa.)
(이)랑 (irang/rang)
Ngữ cảnh: (이)랑 chủ yếu được sử dụng trong văn nói thân mật, đặc biệt là giữa bạn bè và gia đình. Nó mang lại cảm giác nhẹ nhàng và gần gũi hơn so với 하고. Dùng 이랑 sau phụ âm và 랑 sau nguyên âm.
Ví dụ: 나 빵이랑 우유 샀어. (Tớ đã mua bánh mì và sữa.)
Lưu ý: Tránh sử dụng (이)랑 trong văn viết trang trọng hoặc các bài thuyết trình.
Do: 빵하고 우유 (Spoken/Written) (O) / Don't: 빵이랑 우유 (Spoken Only) (O)