Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: -아/어서 (Lý do)
Trong tiếng Hàn, bạn kết nối hai mệnh đề bằng -아/어서 để thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả, tương tự như "so" (vì vậy) hoặc "because" (bởi vì) trong tiếng Anh. Mệnh đề đầu tiên là lý do, và mệnh đề thứ hai là kết quả.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Cấu trúc này chỉ ra rằng hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề đầu tiên là lý do hoặc nguyên nhân cho hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề thứ hai.
Khi nào sử dụng: Sử dụng nó để giải thích tại sao điều gì đó đã xảy ra hoặc tại sao bạn đang ở trong một trạng thái nhất định. Nó rất phổ biến trong hội thoại hàng ngày để đưa ra lý do, đặc biệt là cho các cảm xúc hoặc tình huống cá nhân. Ví dụ: "배가 아파서 학교에 못 갔어요" (Vì đau bụng nên tôi không thể đến trường).
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Việc chia phụ thuộc vào nguyên âm cuối của gốc động từ hoặc tính từ.
Gốc kết thúc bằng ㅏ hoặc ㅗ: Thêm -아서. (ví dụ: 가다 → 가서 / 보다 → 봐서)
Gốc kết thúc bằng các nguyên âm khác (ㅓ, ㅜ, ㅣ, v.v.): Thêm -어서. (ví dụ: 먹다 → 먹어서 / 피곤하다 → 피곤해서)
Động từ kết thúc bằng 하다: Luôn trở thành 해서. (ví dụ: 공부하다 → 공부해서)
Vowel ㅏ/ㅗ: +아서 / Other Vowels: +어서 / 하다: 해서
Cách phản hồi khi có người bị ốm
Khi một người bạn hoặc đồng nghiệp nói với bạn rằng họ không khỏe, biết cách phản hồi tự nhiên là chìa khóa để thể hiện sự quan tâm. Phản hồi của bạn có thể đưa ra sự đồng cảm, lời khuyên hoặc sự khích lệ.
Thể hiện sự quan tâm
Bối cảnh: Bước đầu tiên là thể hiện rằng bạn đã nghe họ nói và đang quan tâm. Những câu hỏi đơn giản hoặc biểu cảm đồng cảm là tốt nhất. Tránh đưa ra lời khuyên y tế không được yêu cầu ngay lập tức.
Ví dụ: 정말요? 괜찮아요? (Thật sao? Bạn có ổn không?) / 어떡해요. 많이 아파요? (Ôi không. Bạn đau nhiều không?)
Gợi ý nghỉ ngơi hoặc hành động
Bối cảnh: Sau khi thể hiện sự quan tâm, việc gợi ý một hành động, như nghỉ ngơi hoặc đi khám bác sĩ, là rất tự nhiên. Điều này cho thấy bạn muốn họ khỏe lại. Hãy điều chỉnh mức độ lịch sự phù hợp với mối quan hệ của bạn.
Concern: 괜찮아요? (Are you okay?) / Advice: 푹 쉬세요. (Please rest well.)