Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: -(으)ㄹ 수 있어요/없어요
Cấu trúc này được dùng để diễn đạt khả năng (có thể/không thể) hoặc khả năng xảy ra (có thể/không thể). Đây là một trong những cách phổ biến nhất để nói về những gì bạn có thể làm.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Gắn vào thân động từ để mang nghĩa "có thể (làm)" hoặc "không thể (làm)". -(으)ㄹ 수 있어요 nghĩa là "có thể", và -(으)ㄹ 수 없어요 nghĩa là "không thể".
Khi nào sử dụng: Sử dụng để nói về kỹ năng (như lái xe hoặc nấu ăn), khả năng thể chất (như ăn đồ cay), hoặc khả năng xảy ra trong tình huống (như có thể đi dự tiệc vào cuối tuần này).
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Việc lựa chọn giữa -ㄹ 수 있다/없다 và -을 수 있다/없다 phụ thuộc vào việc thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Nguyên âm hoặc ㄹ: Thêm -ㄹ 수 있어요/없어요 trực tiếp vào thân động từ. (ví dụ: 가다 → 갈 수 있어요 / 만들다 → 만들 수 있어요)
Phụ âm: Thêm -을 수 있어요/없어요 vào thân động từ. (ví dụ: 먹다 → 먹을 수 있어요)
Vowel/ㄹ: -ㄹ 수 있어요/없어요 / Consonant: -을 수 있어요/없어요
Sắc thái bản ngữ & Các lỗi thường gặp
Tiếng Hàn có một cách phổ biến khác để nói "không thể": 못. Hiểu sự khác biệt giữa 못 và -(으)ㄹ 수 없다 là chìa khóa để nói tự nhiên.
못 + Động từ: Sự bất lực hoặc thiếu kỹ năng
Ngữ cảnh: 못 thường được dùng để diễn đạt rằng bạn không thể làm điều gì đó vì thiếu kỹ năng, khả năng, hoặc vì lý do khách quan nào đó ngăn cản. Nó rất phổ biến trong tiếng Hàn nói và thường mang cảm giác trực tiếp hơn so với -(으)ㄹ 수 없다.
Ví dụ: 저는 운전을 못 해요. (Tôi không thể lái xe - vì tôi không biết cách). / 시끄러워서 잠을 못 잤어요. (Tôi không thể ngủ được vì ồn ào.)
-(으)ㄹ 수 없다: Sự bất khả thi hoặc thiếu sự cho phép
Ngữ cảnh: -(으)ㄹ 수 없다 cũng có thể mang nghĩa thiếu khả năng, nhưng nó thường mang sắc thái mạnh hơn về việc "điều đó là không thể" hoặc "tôi không được phép". Nó có thể nghe trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn so với 못.
Ví dụ: 여기서는 담배를 피울 수 없어요. (Bạn không thể hút thuốc ở đây - không được phép). / 지금은 바빠서 갈 수 없어요. (Tôi không thể đi vì tôi bận - hiện tại là không thể đi được).
Do: 저는 수영을 못 해요. (O) / Also Do: 저는 수영을 할 수 없어요. (O)
Thêm chi tiết bằng trạng từ
Bạn có thể thêm trạng từ trước động từ để cung cấp thêm chi tiết về khả năng của mình.
Diễn đạt kỹ năng với 잘
Ý nghĩa: 잘 có nghĩa là "tốt" hoặc "giỏi". Đặt nó trước động từ để nói rằng bạn có thể làm điều gì đó một cách thành thạo.
Ví dụ: Trong đoạn hội thoại, Yuna nói 나 수영은 잘할 수 있어 để diễn đạt rằng cô ấy bơi giỏi, chứ không chỉ đơn thuần là có khả năng bơi.
Nhấn mạnh sự không thể với 전혀
Ý nghĩa: 전혀 có nghĩa là "hoàn toàn (không)". Nó nhấn mạnh mạnh mẽ một câu phủ định. Sử dụng nó với -(으)ㄹ 수 없다 để nói rằng bạn hoàn toàn không thể làm điều gì đó.
Ví dụ: Minji nói 나는 수영을 전혀 못하거든 (Tôi hoàn toàn không biết bơi). Bạn cũng có thể nói 저는 수영을 전혀 할 수 없어요.
잘할 수 있어 / 전혀 할 수 없어
Trả lời các câu hỏi về khả năng
Khi ai đó hỏi liệu bạn có thể làm điều gì đó với -(으)ㄹ 수 있어요? hay không, bạn có thể đưa ra câu trả lời đơn giản và trực tiếp.
Phản hồi khẳng định (Vâng, tôi có thể)
Cấu trúc: Bắt đầu bằng 네 (lịch sự) hoặc 응 (thân mật), sau đó lặp lại động từ với -(으)ㄹ 수 있어요/있어.
Ví dụ: Q: 다음주부터 시작할 수 있어요? (Bạn có thể bắt đầu từ tuần sau không?) A: 네! 다음주부터 올 수 있어요. (Vâng! Tôi có thể đến bắt đầu từ tuần sau.)
Phản hồi phủ định (Không, tôi không thể)
Cấu trúc: Bắt đầu bằng 아니요 (lịch sự) hoặc 아니 (thân mật), sau đó sử dụng động từ với -(으)ㄹ 수 없어요/없어. Bạn có thể thêm lý do ở phía sau.
Ví dụ: Q: 네가 운전할 수 있어? (Bạn có biết lái xe không?) A: 아니. 나 아직 운전할 수 없어. (Không. Tôi vẫn chưa biết lái xe.)
네, 할 수 있어요 / 아니요, 할 수 없어요
Sự lịch sự & Trang trọng
Đuôi của biểu hiện này thay đổi tùy thuộc vào người bạn đang nói chuyện cùng.
Dạng lịch sự: -(으)ㄹ 수 있어요 / -(으)ㄹ 수 없어요
Ngữ cảnh: Đây là dạng lịch sự tiêu chuẩn (phong cách -요). Sử dụng với những người bạn không quen thân, đồng nghiệp, người lớn tuổi, hoặc trong bất kỳ bối cảnh trang trọng hay bán trang trọng nào. Đây là dạng an toàn nhất để sử dụng nếu bạn không chắc chắn.
Ví dụ: 저는 한국어를 읽을 수 있어요. (Tôi có thể đọc tiếng Hàn.)
Dạng thân mật: -(으)ㄹ 수 있어 / -(으)ㄹ 수 없어
Ngữ cảnh: Đây là dạng thân mật (반말). Chỉ sử dụng với bạn bè thân thiết, gia đình, hoặc những người trẻ tuổi hơn bạn và những người mà bạn đã thiết lập mối quan hệ thân mật. Sử dụng dạng này với người lạ hoặc người lớn tuổi hơn sẽ bị coi là thô lỗ.
Polite: 김치를 먹을 수 있어요 / Casual: 김치 먹을 수 있어