Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: -(으)ㄹ까 하다
Cấu trúc này được dùng để diễn đạt một ý định hoặc kế hoạch mà bạn đang cân nhắc nhưng chưa quyết định. Nó nhẹ nhàng và ít chắc chắn hơn so với việc nói rằng bạn "sẽ" làm gì đó.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Dịch là "Mình đang định làm..." hoặc "Có lẽ mình sẽ làm...". Nó thể hiện quá trình suy nghĩ của người nói hoặc một kế hoạch dự kiến. Điều này ngụ ý rằng kế hoạch có thể thay đổi.
Khi nào nên dùng: Dùng khi bạn muốn chia sẻ một hành động có thể xảy ra trong tương lai mà không cam kết chắc chắn. Nó rất hoàn hảo để cùng suy nghĩ ý tưởng, nói về kế hoạch cuối tuần chưa được ấn định, hoặc bày tỏ một mong muốn mà bạn chưa thực hiện.
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Hình thức phụ thuộc vào việc thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Nguyên âm hoặc ㄹ: Gắn trực tiếp -ㄹ까 하다 vào thân động từ. (ví dụ: 가다 → 갈까 하다; 만들다 → 만들까 하다)
Phụ âm: Gắn -을까 하다 vào thân động từ. (ví dụ: 먹다 → 먹을까 하다; 읽다 → 읽을까 하다)
Vowel/ㄹ: -ㄹ까 하다 / Consonant: -을까 하다
Sắc thái bản ngữ & Các lỗi thường gặp
Một điểm gây nhầm lẫn phổ biến cho người học là sự khác biệt giữa -(으)ㄹ까 하다 và -(으)ㄹ 거예요.
-(으)ㄹ까 하다 cho những suy nghĩ dự kiến
Ngữ cảnh: Cách này diễn đạt một suy nghĩ hoặc một khả năng, không phải là kế hoạch chắc chắn. Giống như bạn đang suy nghĩ thành tiếng. Nếu ai đó hỏi "Cuối tuần này bạn làm gì?" và bạn nói "영화를 볼까 해요" (Mình đang định xem phim), nghĩa là bạn có ý định đó, nhưng bạn cũng có thể làm việc khác. Nó mở ra cơ hội thảo luận hoặc các gợi ý khác.
Ví dụ: 날씨가 좋아서 공원에 갈까 해요. (Thời tiết đẹp nên mình đang định đi công viên.)
-(으)ㄹ 거예요 cho kế hoạch chắc chắn
Ngữ cảnh: Cách này diễn đạt ý định mạnh mẽ hơn hoặc một kế hoạch đã được xác nhận. Đó là điều bạn nói khi đã quyết định xong. Nếu bạn nói "영화를 볼 거예요" (Mình sẽ xem phim), nghĩa là quyết định đã được đưa ra, có lẽ bạn thậm chí đã mua vé rồi. Sử dụng cách này khi kế hoạch của bạn vẫn còn mơ hồ có thể nghe quá quả quyết hoặc gây hiểu lầm.
Do: (Uncertain) 이사할까 해요. (O) / Don't: (Uncertain) 이사할 거예요. (X)