Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~고 들다
Cấu trúc này được gắn vào động từ để thể hiện sự bực bội hoặc khó chịu trước hành động hoặc thái độ dai dẳng và thường là không hợp lý của ai đó. Nó mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng người nói đã chán ngấy với hành vi lặp đi lặp lại đó.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó biểu thị rằng ai đó "khăng khăng làm" hoặc "cứ tiếp tục làm" một hành động tiêu cực nào đó, khiến người nói không hài lòng. Nó mạnh hơn việc chỉ đơn thuần nêu một sự thật; đó là một lời phàn nàn.
Khi nào dùng: Dùng khi bạn đang chỉ trích ai đó vì cố chấp lặp lại một hành động. Nó phổ biến trong các cuộc tranh cãi hoặc khi chỉ ra một thói quen xấu. Nó thường xuyên kết hợp với các động từ có tính chất đối đầu hoặc tò mò, như 따지다 (vặn vẹo, bắt bẻ), 묻다 (hỏi), 덤비다 (lao vào, thách thức), hoặc 파고들다 (đào sâu vào).
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Cấu trúc này rất đơn giản. Chỉ cần gắn -고 들다 vào thân động từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm. Thì (thời) được thể hiện ở phần 들다 (ví dụ: 들었다, 들 것이다).
Verb Stem + ~고 들다
Các kết hợp phổ biến
~고 들다 không được dùng với tất cả các động từ. Nó có sự gắn kết mạnh mẽ với một nhóm động từ cụ thể liên quan đến tranh cãi, thắc mắc và khăng khăng. Học các kết hợp này là chìa khóa để sử dụng cấu trúc một cách tự nhiên.
따지고 들다 (cứ vặn vẹo/bắt bẻ)
Ngữ cảnh: Đây là kết hợp phổ biến nhất. Nó được dùng khi ai đó liên tục đặt câu hỏi về "tại sao" và "như thế nào" đối với hành động hoặc quyết định của bạn theo cách chỉ trích, gần như là tranh cãi.
Ví dụ: 부장님은 제가 하는 일마다 사사건건 따지고 들어요. (Sếp bắt bẻ từng việc nhỏ trong mọi việc tôi làm.)
파고들다 (cứ đào sâu vào việc gì đó)
Ngữ cảnh: Điều này ngụ ý ai đó đang cố gắng điều tra hoặc hỏi han về điều gì đó quá sâu, có lẽ đã vượt qua ranh giới cá nhân hoặc quá tỉ mỉ một cách không cần thiết về một vấn đề nhỏ. Nó có thể có nghĩa đen là "đào sâu vào" và nghĩa bóng là "xoi mói."
따지고 들다: To keep nitpicking / 파고들다: To keep digging into / 덤벼들다: To keep challenging