Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~더라 / ~더군(요)
Đuôi câu này được sử dụng để nêu một sự thật mà người nói lần đầu tiên biết được thông qua trải nghiệm hoặc quan sát trực tiếp trong quá khứ. Nó thường mang sắc thái ngạc nhiên nhẹ hoặc một nhận thức mới.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó dịch là "Tôi thấy rằng...", "Tôi nhận ra rằng...", hoặc "Tôi đã trải nghiệm rằng...". Đây là đuôi câu hồi tưởng, nghĩa là bạn đang nhìn lại một sự kiện trong quá khứ mà bạn đã đích thân chứng kiến.
Khi nào sử dụng: Sử dụng nó để chia sẻ những quan sát cá nhân của bạn với người không ở đó cùng bạn. Nó không dùng cho các sự thật chung mà ai cũng biết, mà cho những điều bạn đặc biệt chú ý. Ví dụ, bạn đã đến một quán cà phê mới và đang kể cho bạn mình nghe: "거기 커피가 맛있더라" (Tôi thấy cà phê ở đó ngon).
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Chỉ cần gắn ~더라 hoặc ~더군(요) vào thân của động từ hoặc tính từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm. Đối với danh từ, bạn sử dụng ~(이)더라.
Tính từ/Động từ: 가다 (đi) → 가더라 / 예쁘다 (đẹp) → 예쁘더라 / 먹다 (ăn) → 먹더라 / 좋다 (tốt) → 좋더라
Danh từ: 학생 (học sinh) → 학생이더라 / 의사 (bác sĩ) → 의사더라
Verb/Adjective Stem + 더라/더군(요) / Noun + (이)더라
Sắc thái bản ngữ & Những lỗi sai
~더라 nói về trải nghiệm quá khứ trực tiếp của chính bạn, điều này dẫn đến một số lỗi phổ biến cho người học.
Chỉ dành cho chủ ngữ ngôi thứ nhất
Bối cảnh: Trải nghiệm phải là của chính bạn. Bạn không thể sử dụng ~더라 để báo cáo điều gì đó mà người khác kể cho bạn hoặc để nêu một sự thật khách quan chung mà bạn không chứng kiến. Nó nói về sự hồi tưởng của bạn.
Nên dùng: 어제 영화를 봤는데 정말 슬프더라. (Tôi đã xem bộ phim hôm qua, và tôi thấy nó thực sự rất buồn.)
Không nên dùng: 내 친구가 그 영화를 봤는데 정말 슬프더라. (X) → 내 친구가 그 영화를 봤는데 정말 슬펐대. (O) (Bạn tôi đã xem bộ phim đó và nói rằng nó thực sự rất buồn.)
Không dùng cho cảm xúc hoặc ý định hiện tại
Bối cảnh: Vì ~더라 mang tính hồi tưởng (nhìn lại), bạn không thể sử dụng nó để mô tả trạng thái tâm trí, cảm xúc hoặc ý định hiện tại của chính mình. Nó dùng để quan sát các sự thật bên ngoài hoặc các trạng thái nội tâm trong quá khứ của bạn.