Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~다니 / ~(이)라니
Mẫu câu này được sử dụng để thể hiện sự ngạc nhiên, hoài nghi hoặc phản ứng cảm xúc (như ngưỡng mộ hoặc phê bình) của người nói khi nghe một thông tin mới. Nó tương tự như cách nói "Nghĩ rằng..." hoặc "Tôi không thể tin rằng..." trong tiếng Anh.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó gắn vào động từ, tính từ hoặc danh từ để trích dẫn sự thật gây ngạc nhiên và thể hiện phản ứng của bạn với nó. Nó chủ yếu được sử dụng trong tiếng Hàn nói.
Khi nào sử dụng: Sử dụng ngay sau khi bạn biết một điều gì đó mới và bất ngờ. Đó có thể là phản ứng với điều ai đó vừa nói hoặc điều bạn vừa quan sát được. Nó truyền tải phản ứng cảm xúc mạnh mẽ hơn là chỉ nói "정말요?" (Thật sao?).
Quy tắc chia
Động từ: Thân động từ hành động + -는다니 / Thân động từ miêu tả + -다니. Đối với thì quá khứ, sử dụng -았다니/었다니. (ví dụ: 먹다 → 먹는다니, 예쁘다 → 예쁘다니, 갔다 → 갔다니).
Danh từ: Danh từ kết thúc bằng nguyên âm + -라니 / Danh từ kết thúc bằng phụ âm + -이라니. (ví dụ: 의사 → 의사라니, 학생 → 학생이라니).
Verbs: ~는다니/~다니 / Nouns: ~(이)라니
Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: -(으)ㄴ/는 반면(에)
Mẫu ngữ pháp này được sử dụng để trình bày hai sự thật hoặc đặc điểm tương phản về cùng một chủ thể. Nó tương đương với "trong khi", "ngược lại", hoặc "một mặt..., mặt khác..." trong tiếng Anh, làm nổi bật tính hai mặt.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó kết nối hai mệnh đề cho thấy các mặt đối lập của cùng một vấn đề. Mệnh đề đầu tiên trình bày một khía cạnh, và mệnh đề thứ hai trình bày một khía cạnh tương phản. (에) thường được lược bỏ trong hội thoại.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn đưa ra cái nhìn cân bằng về một điều gì đó, thảo luận cả mặt tích cực và tiêu cực của nó, hoặc bất kỳ hai đặc điểm tương phản nào. Nó phổ biến trong cả tiếng Hàn nói và viết để thực hiện so sánh.
Quy tắc chia
Động từ hành động / 있다/없다: Thân động từ + -는 반면에 (ví dụ: 가다 → 가는 반면에).
Động từ miêu tả: Thân từ kết thúc bằng nguyên âm + -ㄴ 반면에 / Thân từ kết thúc bằng phụ âm + -은 반면에 (ví dụ: 크다 → 큰 반면에, 작다 → 작은 반면에).
Danh từ: Danh từ + -인 반면에 (ví dụ: 장점 → 장점인 반면에).