Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: -(으)ㄹ 따름이다
Mẫu câu này được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc trạng thái nhất định là điều duy nhất mà một người đã làm, đang là, hoặc có thể làm. Nó ngụ ý mạnh mẽ rằng không có lựa chọn, ý định hay hành động nào khác liên quan. Nó thường được dùng để tỏ ra khiêm tốn, làm rõ sự hiểu lầm, hoặc nêu một sự thật đơn giản, không thể thay đổi.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Dịch là "chỉ là...", "tôi chỉ...", hoặc "không hơn gì là...". Cảm giác chính là "sự giới hạn" hoặc "tính duy nhất".
Khi nào dùng: Dùng khi bạn muốn đính chính với ai đó có thể đang suy diễn quá mức về hành động của bạn hoặc một tình huống. Ví dụ, nếu ai đó khen ngợi bạn quá mức vì đã giúp đỡ, bạn có thể nói 도와줬을 따름이에요 (Tôi chỉ giúp thôi), ngụ ý đó là một hành động đơn giản chứ không phải điều gì anh hùng. Nó cũng được dùng để nêu một giới hạn thực tế, như trong đoạn hội thoại, 보조 시스템일 따름이야 (Nó chỉ là hệ thống hỗ trợ thôi), đính chính ý kiến cho rằng nó hoàn toàn tự động.
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Ngữ pháp này gắn vào thân của động từ, tính từ, hoặc từ nối 이다.
Thân động từ/tính từ:
Thân kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Thêm -ㄹ 따름이다. (ví dụ: 하다 → 할 따름이다, 만들다 → 만들 따름이다)
Thân kết thúc bằng phụ âm: Thêm -을 따름이다. (ví dụ: 먹다 → 먹을 따름이다, 믿다 → 믿을 따름이다)
Danh từ (với 이다):
Danh từ kết thúc bằng nguyên âm: Thêm -일 따름이다. (ví dụ: 친구 → 친구일 따름이다)
Danh từ kết thúc bằng phụ âm: Thêm -일 따름이다. (ví dụ: 학생 → 학생일 따름이다)
Verb (vowel/ㄹ): -ㄹ 따름이다 / Verb (consonant): -을 따름이다 / Noun: -(이)ㄹ 따름이다
Các kết hợp phổ biến với ~는 한
Mẫu câu ~는 한 có nghĩa là "miễn là" hoặc "với điều kiện là", và nó thường được kết hợp với các động từ cụ thể để tạo thành các cụm từ điều kiện hữu ích.
~는 한 với 있다/없다
Ngữ cảnh: Đây là một trong những cách dùng phổ biến nhất. 있는 한 có nghĩa là "miễn là (cái gì đó) tồn tại", trong khi 없는 한 có nghĩa là "miễn là (cái gì đó) không tồn tại". Nó thiết lập một điều kiện rõ ràng dựa trên sự hiện diện hoặc vắng mặt của một thứ gì đó.
Ví dụ: 희망이 있는 한 포기하지 않을 거예요. (Miễn là còn hy vọng, tôi sẽ không bỏ cuộc.)