Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~이야/야 (Nhấn mạnh)
Đuôi câu này được gắn vào một danh từ để tách biệt nó ra và nhấn mạnh mạnh mẽ rằng đó là chủ đề hoặc câu trả lời chính. Nó giống như việc nói "Chính là CÁI NÀY (chứ không phải những cái khác)."
Ý nghĩa & Cách sử dụng
Ý nghĩa: Tiểu từ ~이야/야 được sử dụng để nhấn mạnh. Nó làm nổi bật danh từ đứng trước như là thông tin quan trọng nhất, lý do chính hoặc câu trả lời đúng trong số các khả năng khác. Nó mang sắc thái của "Đây chính là thứ đó!" hoặc "Tất cả là vì...".
Khi nào sử dụng: Sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật với bạn bè, gia đình hoặc những người bạn thân thiết. Nó thêm một tông giọng mạnh mẽ, dứt khoát và đôi khi đầy cảm xúc vào câu nói của bạn. Nó hoàn hảo để nêu lên ưu tiên không thể thương lượng của bạn, giống như trong đoạn hội thoại: "다른 건 몰라도 채광이야" (Nếu không có gì khác, thì đó chính là ánh sáng mặt trời).
Quy tắc chia đuôi câu
Danh từ kết thúc bằng phụ âm: Thêm ~이야.
Ví dụ: 채광 (ánh sáng mặt trời) + 이야 → 채광이야.
Ví dụ: 밥 (cơm) + 이야 → 밥이야.
Ví dụ: 사람 (người) + 이야 → 사람이야.
Danh từ kết thúc bằng nguyên âm: Thêm ~야.
Ví dụ: 문제 (vấn đề) + 야 → 문제야.
Ví dụ: 커피 (cà phê) + 야 → 커피야.
Consonant: +이야 / Vowel: +야
Sắc thái bản ngữ & Các lỗi thường gặp
Chỉ đơn thuần nêu một sự thật khác với việc nhấn mạnh nó. Sử dụng ~이야/야 không đúng cách có thể khiến bạn nghe không tự nhiên.
Nhấn mạnh so với Câu trần thuật đơn giản
Ngữ cảnh: Một câu trần thuật đơn giản sử dụng từ nối 이다 tiêu chuẩn (ví dụ: 이것은 책이다 - Đây là cuốn sách). Hình thức nhấn mạnh ~이야/야 được sử dụng để phản hồi lại một câu hỏi ngầm hoặc rõ ràng về "cái gì" hoặc "cái nào". Nó tách biệt danh từ đó ra. Đừng sử dụng nó cho một mô tả trung lập, ban đầu.
Ví dụ: (Chỉ vào một đồ uống) "이건 커피야." (Đây là cà phê.) - Đây là một câu trần thuật đơn giản. NHƯNG, nếu ai đó hỏi "이게 뭐야? 주스야?" (Đây là gì? Là nước ép à?), bạn sẽ trả lời với sự nhấn mạnh: "아니 커피야." (Không, là cà phê.)
Kết hợp với "바로" để tăng cường nhấn mạnh