Bản đồ chính của các từ bổ nghĩa
Chúng ta đã tìm hiểu cách bổ nghĩa cho danh từ để mô tả trạng thái, định danh và hành động. Đây là bản đồ tóm tắt các dạng cơ bản.
Trạng thái và Định danh
Tính từ (Trạng thái): Thường dùng -(으)ㄴ . Ví dụ: 예쁜 가방 (một cái túi xinh).
Danh từ (Định danh): Dùng -인 . Ví dụ: 학생인 친구 (một người bạn là sinh viên).
Hành động ở hiện tại
Động từ (Hành động): Dùng -는 cho các hành động đang xảy ra hoặc xảy ra thường xuyên. Ví dụ: 일하는 사람 (một người đang làm việc).
Từ bổ nghĩa động từ và thời gian
Khi bạn dùng động từ để mô tả danh từ, từ bổ nghĩa sẽ thay đổi tùy thuộc vào thời gian của hành động hoặc khung cảnh bạn đang nhớ lại. Hãy so sánh chúng bằng cách sử dụng động từ 읽다 (đọc) và danh từ 책 (sách).
Hình thái bổ nghĩa · Cụm từ ví dụ · Ý nghĩa
-는 (Hiện tại) · 읽는 책 · quyển sách tôi đang đọc
-(으)ㄴ (Đã hoàn thành) · 읽은 책 · quyển sách tôi đã đọc / đọc xong
-(으)ㄹ (Tương lai) · 읽을 책 · quyển sách tôi sẽ đọc
-던 (Cảnh trong quá khứ) · 읽던 책 · quyển sách tôi từng đọc
-았/었던 (Quá khứ đã hoàn thành) · 읽었던 책 · quyển sách tôi đã đọc xong (đã hoàn thành trong quá khứ)
Hãy chú ý cách thay đổi chỉ một khối từ cũng làm thay đổi hoàn toàn dòng thời gian của cụm danh từ.
Xây dựng các câu dài hơn
Một cụm bổ nghĩa danh từ hoạt động giống như một khối danh từ lớn. Một khi bạn đã xây dựng được nó, bạn có thể đặt nó vào bất cứ nơi nào một danh từ thông thường có thể đứng trong một câu hoàn chỉnh.
Từ câu đơn đến cụm danh từ
Trước tiên, lấy một câu hoàn chỉnh: 제가 어제 책을 샀어요. (Tôi đã mua một quyển sách ngày hôm qua.)
Biến nó thành một cụm danh từ bằng cách bổ nghĩa cho danh từ đó: 제가 어제 산 책 (quyển sách tôi đã mua ngày hôm qua).
Lồng ghép vào một câu mới
Bây giờ, hãy chèn toàn bộ khối đó vào một hành động mới: 제가 어제 산 책을 오늘 읽어요. (Tôi đang đọc quyển sách tôi đã mua ngày hôm qua vào hôm nay.)