Quy tắc mẫu cốt lõi: Diễn đạt các hành động đã hoàn tất
Cấu trúc -아/어 버리다 được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động đã được hoàn thành, thường mang cảm giác kết thúc. Nó không chỉ đơn thuần là thì quá khứ; nó còn thêm vào một sắc thái cảm xúc.
Ý nghĩa & Cách sử dụng
Cấu trúc này chỉ ra rằng một hành động đã kết thúc và thường không thể đảo ngược. Cảm giác mà nó truyền tải phụ thuộc vào ngữ cảnh:
Hối tiếc hoặc thất vọng: Đối với một điều gì đó không may đã xảy ra (ví dụ: làm mất thứ gì đó, phạm sai lầm).
Nhẹ nhõm: Đối với việc cuối cùng đã hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn hoặc nặng nề.
Bốc đồng: Đối với một hành động được thực hiện mà không suy nghĩ nhiều, thường là điều bạn không thể kìm lại được.
Hình thành
Nó kết hợp thân động từ với -아/어 và gắn thêm 버리다. Nó hầu như luôn được sử dụng ở thì quá khứ, trở thành -아/어 버렸다.
Thân động từ có nguyên âm cuối là ㅏ hoặc ㅗ: Thêm -아 버렸다.
가다 → 가 버렸다 (đã đi mất rồi)
사다 → 사 버렸다 (đã mua nó rồi)
Thân động từ với bất kỳ nguyên âm nào khác: Thêm -어 버렸다.
먹다 → 먹어 버렸다 (đã ăn hết sạch rồi)
잃다 → 잃어 버렸다 (đã làm mất rồi)
Động từ 하다: Trở thành -해 버렸다.
말하다 → 말해 버렸다 (đã lỡ nói ra rồi)
참지 못하고 먹어 버렸어. / 버스가 떠나 버렸어. / 돈을 다 써 버렸어.
Sắc thái bản ngữ: Các biểu hiện cố định & Tông giọng cảm xúc
Chìa khóa để sử dụng -아/어 버리다 một cách tự nhiên là hiểu được sức nặng cảm xúc của nó so với thì quá khứ đơn.
Sắc thái cảm xúc so với quá khứ đơn
Trong khi 먹었어 chỉ đơn giản nêu lên sự thật "Tôi đã ăn", thì 먹어 버렸어 ngụ ý nhiều hơn, như "Tôi đã ăn hết sạch (và giờ nó không còn nữa)". Nó làm nổi bật kết quả và cảm xúc của người nói về điều đó—dù là hối tiếc, nhẹ nhõm hay ngạc nhiên.
비밀을 말했어. (Sự thật: Tôi đã nói bí mật đó.)
비밀을 말해 버렸어. (Sắc thái: Tôi đã lỡ tiết lộ bí mật / Cuối cùng tôi đã nói ra bí mật đó.)