Quy tắc mẫu cốt lõi: Diễn đạt nghĩa vụ với -아야/어야 해
Cấu trúc này diễn đạt nghĩa vụ, sự cần thiết hoặc một ý định mạnh mẽ, tương tự như "have to" hoặc "must" trong tiếng Anh. Nó được gắn vào thân động từ để khẳng định rằng một hành động là bắt buộc.
Quy tắc hình thành
Nguyên âm ㅏ hoặc ㅗ: Nếu nguyên âm cuối của thân động từ là ㅏ hoặc ㅗ, bạn thêm -아야 해.
가다 (đi) → 가 + 아야 해 → 가야 해
보다 (xem) → 보 + 아야 해 → 봐야 해 (nguyên âm kết hợp)
Các nguyên âm khác: Đối với tất cả các thân động từ khác, bạn thêm -어야 해.
먹다 (ăn) → 먹 + 어야 해 → 먹어야 해
듣다 (nghe) → 듣 + 어야 해 → 들어야 해 (bất quy tắc ㄷ)
Động từ 하다: Các động từ kết thúc bằng 하다 chuyển thành 해야 해.
공부하다 (học) → 공부해야 해
일하다 (làm việc) → 일해야 해
나 지금 집에 가야 해. / 병원에 가야 해. / 공부해야 해. / 일찍 일어나야 해.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt: 해 vs. 돼 vs. 하다
Trong hội thoại, bạn sẽ nghe thấy các biến thể của cấu trúc này, chúng thường có thể thay thế cho nhau nhưng có sự khác biệt tinh tế về sắc thái.
-아야/어야 해
Đây là dạng phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày. Nó mang tính cá nhân và trực tiếp, diễn đạt cảm giác nghĩa vụ của chính người nói hoặc một lời đề nghị trực tiếp đến người nghe.
Cách dùng: Tốt nhất cho các câu khẳng định cá nhân hoặc nói chuyện với bạn bè.
Ví dụ: 이건 꼭 사야 해. (Tôi thực sự phải mua cái này. - cảm giác mạnh mẽ của chính tôi)
-아야/어야 돼
Đây cũng cực kỳ phổ biến trong tiếng Hàn nói và thường được dùng thay thế cho 해. 돼 xuất phát từ 되다 (trở thành, được phép), vì vậy nó có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn một chút, ngụ ý rằng một hành động là cần thiết để một tình huống diễn ra suôn sẻ hoặc có thể chấp nhận được. Sự khác biệt thường rất nhỏ.
Cách dùng: Có thể thay thế cho 해 trong hầu hết các cuộc hội thoại hàng ngày.
Ví dụ: 돈을 내야 돼. (Tiền phải được thanh toán. - để giao dịch hoàn tất)
-아야/어야 하다