Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: Phỏng đoán với -나 봐 / -(으)ㄴ가 봐
Cấu trúc này diễn đạt sự giả định hoặc phỏng đoán của người nói về một tình huống, dựa trên bằng chứng quan sát được. Nó tương đương với việc nói "có vẻ như", "tôi đoán là", hoặc "trông có vẻ" trong tiếng Việt.
Đuôi câu thay đổi tùy thuộc vào từ loại đi kèm.
Động từ hành động: -나 봐
Kết hợp -나 봐 với thân động từ hành động cho các phỏng đoán ở thì hiện tại. Đối với thì quá khứ, sử dụng -았/었나 봐.
Hiện tại: 오다 → 오나 봐 (Có vẻ như trời đang mưa.)
Quá khứ: 고장 나다 → 고장 났나 봐 (Tôi đoán là nó bị hỏng rồi.)
Động từ trạng thái (Tính từ) & 이다: -(으)ㄴ가 봐
Kết hợp -(으)ㄴ가 봐 với thân động từ trạng thái.
Thân kết thúc bằng nguyên âm: -ㄴ가 봐 (ví dụ: 배고프다 → 배고픈가 봐)
Thân kết thúc bằng phụ âm: -은가 봐 (ví dụ: 좋다 → 좋은가 봐)
Danh từ: Sử dụng (danh từ)인가 봐 (ví dụ: 맛집 → 맛집인가 봐)
있다 / 없다
Hai từ này hoạt động giống như động từ hành động và kết hợp với -나 봐.
있다 → 있나 봐
없다 → 없나 봐 (ví dụ: 아무도 없나 봐)
비가 오나 봐. / 배고픈가 봐. / 기계가 고장 났나 봐. / 맛집인가 봐.
Từ đồng nghĩa & Khác biệt: -나 보다 vs. -는 것 같다
Mặc dù cả hai cấu trúc đều diễn đạt sự phỏng đoán, chúng có những sắc thái khác nhau.
-나 보다 / -(으)ㄴ가 보다
Hình thức này ngụ ý rằng người nói vừa đi đến kết luận dựa trên bằng chứng trực tiếp, mới mẻ. Nó mang cảm giác của sự nhận ra hoặc khám phá, giống như "Ồ, ra là vậy..." hoặc "À, thì ra là..."
Sử dụng khi: Bạn nhìn thấy những đám mây đen và nói, 비가 오나 봐. (Có vẻ như trời sắp mưa.)
-(으)ㄹ/는/(으)ㄴ 것 같다
Đây là một cấu trúc linh hoạt và phổ biến hơn để diễn đạt ý kiến, suy nghĩ hoặc phỏng đoán. Nó có thể dựa trên bằng chứng trực tiếp, nhưng cũng có thể là cảm giác chủ quan hoặc điều gì đó bạn nghe gián tiếp. Nó là một cách nói trung tính kiểu "Tôi nghĩ là..." hoặc "có vẻ như..."
Sử dụng khi: Bạn có thể nói 비가 오는 것 같아요 dựa trên việc nhìn thấy mây, nhưng cũng có thể dựa trên dự báo thời tiết mà bạn đã đọc trước đó.