Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -에 비해 (So với)
Cấu trúc này được sử dụng để thực hiện so sánh giữa một chủ thể và một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu cụ thể. Nó tương đương với việc nói "so với..." trong tiếng Việt.
Ý nghĩa & Cách sử dụng
Ý nghĩa: Nó thiết lập danh từ đứng trước nó làm cơ sở để so sánh. Mệnh đề theo sau thể hiện một phẩm chất hoặc trạng thái được đánh giá dựa trên cơ sở đó.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn diễn đạt rằng cái gì đó nhiều hơn hoặc ít hơn mong đợi, dựa trên một điều kiện nhất định. Ví dụ, cái gì đó tốt so với giá tiền, hoặc ai đó trưởng thành so với tuổi của họ.
Hình thành
Danh từ: Chỉ cần gắn -에 비해 trực tiếp vào danh từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
가격 (giá) + -에 비해 → 가격에 비해 (so với giá)
나이 (tuổi) + -에 비해 → 나이에 비해 (so với tuổi)
Động từ/Tính từ: Để so sánh cái gì đó với một hành động hoặc trạng thái, trước tiên bạn cần chuyển động từ/tính từ thành dạng danh từ bằng cách sử dụng -(으)ㄴ/는 것.
걱정하다 (lo lắng) → 걱정한 것 (việc tôi đã lo lắng) + -에 비해 → 걱정한 것에 비해 (so với việc tôi đã lo lắng)
노력에 비해 결과가 좋아. / 가격에 비해 양이 많아요. / 걱정한 것에 비해 시험이 쉬웠어.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt
Người học thường nhầm lẫn -에 비해 với -보다, vì cả hai đều được sử dụng để so sánh. Tuy nhiên, chúng có những sắc thái khác nhau.
-보다 (hơn)
-보다 là một từ đánh dấu so sánh chung, giống như "hơn" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng cho các so sánh trực tiếp, khách quan giữa hai vật thể riêng biệt.
이것이 저것보다 좋아요. (Cái này tốt hơn cái kia.)
형이 동생보다 키가 커요. (Anh trai cao hơn em trai.)
-에 비해 (so với)
-에 비해 so sánh cái gì đó với một tiêu chuẩn, mức trung bình hoặc kỳ vọng liên quan đến danh từ đó. Nó thường mang tính đánh giá chủ quan.
체격에 비해 많이 먹어요. (Anh ấy ăn nhiều so với vóc dáng.) Điều này ngụ ý thói quen ăn uống của anh ấy vượt quá kỳ vọng đối với một người có vóc dáng như vậy. Sử dụng 체격보다 ở đây sẽ không tự nhiên.
가격에 비해 맛있어요. (Nó ngon so với giá tiền.) Điều này gợi ý rằng hương vị tốt hơn những gì bạn thường mong đợi ở mức giá đó. 가격보다 sẽ không phù hợp.