Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -지만 (Nhưng / Mặc dù)
Cấu trúc này kết nối hai mệnh đề có mối quan hệ tương phản. Mệnh đề đầu tiên trình bày một sự thật hoặc tình huống, và mệnh đề thứ hai trình bày một sự thật hoặc tình huống đối lập hoặc bất ngờ.
Cách hình thành
Cách hình thành rất đơn giản. Gắn -지만 trực tiếp vào thân động từ hoặc tính từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Thân động từ:
가다 (đi) → 가지만
먹다 (ăn) → 먹지만
Thân tính từ:
예쁘다 (đẹp) → 예쁘지만
좋다 (tốt) → 좋지만
Thì (Thời gian)
Bạn cũng có thể gắn -지만 vào thân động từ/tính từ ở thì quá khứ hoặc tương lai.
Thì quá khứ (-았/었-):
봤다 (đã xem) → 봤지만 (Tôi đã xem, nhưng...)
좋았다 (đã tốt) → 좋았지만 (Nó đã tốt, nhưng...)
Thì tương lai/Phỏng đoán (-겠-):
알겠다 (tôi hiểu) → 알겠지만 (Tôi hiểu, nhưng...)
맛있지만 너무 비싸. / 알지만 모르는 척했어. / 춥지만 하늘이 맑아. / 오래됐지만 잘 돼요.
Từ đồng nghĩa & Khác biệt: -지만 vs. -(으)ㄴ데
Người học thường nhầm lẫn -지만 với -(으)ㄴ데, vì cả hai đều có thể dịch là "nhưng". Tuy nhiên, chúng có sắc thái khác nhau.
-지만: Tương phản trực tiếp
Sử dụng -지만 khi bạn muốn thể hiện sự đối lập rõ ràng, trực tiếp và đôi khi mạnh mẽ giữa hai sự thật. Mệnh đề đầu tiên là đúng, bất chấp mệnh đề thứ hai cũng đúng.
Trọng tâm: Sự đối lập. "A là đúng, nhưng B cũng đúng (và B trái ngược với A)."
Ví dụ: 한국어는 어렵지만 재미있어요. (Tiếng Hàn khó, nhưng thú vị.) Sự khó khăn và thú vị được trình bày như hai sự thật đối lập về tiếng Hàn.
-(으)ㄴ데: Bối cảnh & Tương phản nhẹ
-(으)ㄴ데 rộng hơn nhiều. Nó có thể thể hiện sự tương phản nhẹ, nhưng chức năng chính của nó là cung cấp thông tin nền hoặc ngữ cảnh cho mệnh đề chính. Nó kết nối các ý tưởng một cách lỏng lẻo hơn.
Trọng tâm: Ngữ cảnh. "Với sự thật A, đây là B (một câu hỏi, đề nghị hoặc tình huống tương phản)."