Quy tắc mẫu câu cốt lõi: Diễn tả không còn lựa chọn nào khác
Mẫu câu này, -을/ㄹ 수밖에 없다, được sử dụng để diễn tả rằng không có lựa chọn nào khác hoặc một kết quả nào đó là không thể tránh khỏi và là điều tự nhiên.
Ý nghĩa & Cách dùng
Nó có hai ý nghĩa liên quan chặt chẽ:
Không còn lựa chọn nào khác: Dùng khi hoàn cảnh buộc phải thực hiện một hành động duy nhất. Nghĩa đen là "không có cách nào ngoài việc làm (động từ)."
Kết quả tất yếu: Dùng khi một kết quả là quá tự nhiên hoặc logic đến mức không thể tránh khỏi. Thường được dịch là "không thể không..." hoặc "chắc chắn sẽ..."
Cấu trúc
Gắn trực tiếp vào thân động từ.
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Thêm -ㄹ 수밖에 없다.
가다 → 갈 수밖에 없다
만들다 → 만들 수밖에 없다
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm: Thêm -을 수밖에 없다.
먹다 → 먹을 수밖에 없다
Đối với danh từ, sử dụng -(이)ㄹ 수밖에 없다.
범인 → 범인일 수밖에 없다
버스가 없어서 걸을 수밖에 없어. / 노력하면 성공할 수밖에 없어. / 그 남자가 범인일 수밖에 없어.
Sử dụng thì quá khứ và bổ nghĩa cho danh từ
Mẫu câu này rất linh hoạt và có thể được sử dụng ở thì quá khứ hoặc để mô tả một danh từ.
Thì quá khứ
Để nói về một tình huống trong quá khứ mà bạn không còn lựa chọn nào khác, hãy đổi 없다 thành 없었다.
Thân mật: -을/ㄹ 수밖에 없었어
Lịch sự: -을/ㄹ 수밖에 없었어요
Điều này cho thấy tính tất yếu hoặc việc thiếu lựa chọn đã xảy ra trong quá khứ.
Bổ nghĩa cho danh từ
Bạn cũng có thể sử dụng mẫu câu này để mô tả một danh từ như một điều gì đó "chắc chắn sẽ xảy ra" hoặc "không thể tránh khỏi."
Cấu trúc: -을/ㄹ 수밖에 없는 + Danh từ
Cấu trúc này biến cả cụm từ thành một tính từ mô tả danh từ theo sau.
배고파서 먹을 수밖에 없었어. / 너무 아파서 울 수밖에 없었어요. / 일어날 수밖에 없는 일이었어.