Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: Sắp sửa...
Cấu trúc -(으)ㄹ락 말락 하다 mô tả một tình huống mà một hành động đang ở ngưỡng sắp xảy ra, hoặc chập chờn giữa việc xảy ra và không xảy ra. Nó truyền tải cảm giác căng thẳng, không chắc chắn, hoặc chỉ vừa mới chạm ngưỡng của một trạng thái nào đó.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: "sắp sửa V", "gần như V (nhưng không hẳn)."
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi kết quả không chắc chắn và có thể xảy ra theo bất kỳ hướng nào vào bất kỳ lúc nào. Hãy nghĩ đến một ánh đèn chập chờn, trạng thái thiu thiu ngủ, hoặc một từ ngữ đang ở ngay đầu lưỡi.
Cấu trúc
Cấu trúc này gắn trực tiếp vào thân động từ.
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ + -ㄹ락 말락 하다:
오다 (đến) -> 올락 말락 하다
들다 (vào/rơi vào) -> 들락 말락 하다
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm + -을락 말락 하다:
잡다 (bắt) -> 잡을락 말락 하다
먹다 (ăn) -> 먹을락 말락 하다
비가 올락 말락 해. / 잠이 들락 말락 해요. / 손에 닿을락 말락 해.
Sắc thái bản ngữ: Cảm giác "chập chờn"
Cấu trúc này không chỉ đơn thuần có nghĩa là "gần như". Nó vẽ nên một bức tranh về một trạng thái không ổn định và dao động.
Sự căng thẳng và hồi hộp
-(으)ㄹ락 말락 하다 tạo ra cảm giác hồi hộp. Hành động gần như xảy ra đến mức tạo ra sự căng thẳng. Đây là lý do tại sao nó hoàn hảo để mô tả:
Cảm xúc: 눈물이 나올락 말락 해요. (Tôi sắp khóc đến nơi rồi.)
Trạng thái thể chất: 숨이 넘어갈락 말락 해요. (Tôi sắp ngất đến nơi rồi.)
Sự kiện bên ngoài: 불이 꺼질락 말락 해요. (Đèn đang chập chờn.)
Không chỉ là "gần như"
Trong khi 거의 cũng có nghĩa là "gần như", nó thường đề cập đến tiến độ hướng tới một mục tiêu (ví dụ: 거의 다 했어요 - Tôi gần như đã làm xong). -(으)ㄹ락 말락 하다 mô tả trạng thái đang ở ngay ngưỡng cửa, thường là đối với những thứ nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của bạn như ký ức, giấc ngủ, hoặc khả năng nhìn thấy.
기억이 날락 말락 해. (Ký ức đang chập chờn lúc nhớ lúc quên.)
보일락 말락 해. (Nó gần như không thể nhìn thấy, lúc ẩn lúc hiện.)
컴퓨터가 꺼질락 말락 해. / 머리카락이 보일락 말락 해요. / 숨이 넘어갈락 말락 해.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt
Một cấu trúc rất phổ biến và gần như giống hệt là -(으)ㄹ 듯 말 듯 하다. Đối với hầu hết các mục đích hội thoại, bạn có thể sử dụng chúng thay thế cho nhau.
-(으)ㄹ락 말락 하다 vs. -(으)ㄹ 듯 말 듯 하다
Cả hai cấu trúc đều diễn đạt ý tưởng đang ở ngưỡng sắp xảy ra điều gì đó. -(으)ㄹ 듯 말 듯 하다 có thể cảm thấy phổ biến hơn một chút trong cách nói chuyện hàng ngày hiện đại đối với một số người nói, nhưng cả hai đều hoàn toàn tự nhiên.
Gốc: 비가 올락 말락 해요.
Đồng nghĩa: 비가 올 듯 말 듯 해요. (Có vẻ như trời sắp mưa, nhưng rồi lại không.)
Gốc: 기억이 날락 말락 해요.
Đồng nghĩa: 기억이 날 듯 말 듯 해요. (Có vẻ như tôi sắp nhớ ra, nhưng rồi lại không.)
Học cả hai sẽ giúp bạn nhận ra chúng khi nghe, nhưng bạn có thể chỉ cần gắn bó với một cấu trúc khi nói và vẫn được hiểu một cách hoàn hảo.
비가 올 듯 말 듯 해요. / 기억이 날 듯 말 듯 해. / 손에 닿을 듯 말 듯 해요.
Sự lịch sự & Trang trọng
Mức độ trang trọng của cấu trúc này được kiểm soát bởi động từ cuối cùng, 하다. Bạn có thể dễ dàng chuyển đổi giữa cách nói thân mật và lịch sự bằng cách thay đổi đuôi câu.
Thân mật (반말): -(으)ㄹ락 말락 해
Dùng với bạn bè thân thiết, gia đình, hoặc người nhỏ tuổi hơn bạn.
기억이 날락 말락 해. (Nó cứ ở ngay đầu lưỡi tôi.)
Lịch sự (해요체): -(으)ㄹ락 말락 해요
Dùng trong hầu hết các cuộc trò chuyện hàng ngày với đồng nghiệp, người quen, hoặc nhân viên dịch vụ. Đây là dạng lịch sự tiêu chuẩn.
기억이 날락 말락 해요. (Nó cứ ở ngay đầu lưỡi tôi.)
Các đoạn hội thoại cho bài học này cung cấp cả hai dạng cho mỗi ví dụ, giúp bạn có cơ hội thực hành cả hai mức độ lịch sự.
눈물이 나올락 말락 해. / 눈물이 나올락 말락 해요. / 떨어질락 말락 해. / 떨어질락 말락 해요.