Quy tắc cấu trúc cốt lõi: Diễn tả hành động thói quen với -곤 하다
Cấu trúc -곤 하다 được sử dụng để diễn tả một hành động được thực hiện lặp đi lặp lại hoặc theo thói quen. Nó tương đương với cách nói "Tôi thường làm...", "Tôi có xu hướng...", hoặc ở thì quá khứ là "Tôi đã từng..." (thường làm gì đó).
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Chỉ một hành động lặp lại hoặc thói quen.
Khi nào sử dụng: Sử dụng để nói về các thói quen hiện tại của bạn (ví dụ: "Tôi thường ngủ nướng vào cuối tuần") hoặc để hồi tưởng về các thói quen trong quá khứ (ví dụ: "Chúng tôi đã từng cãi nhau rất nhiều"). Nó thường được kết hợp với các trạng từ như 자주 (thường xuyên), 가끔 (thỉnh thoảng), hoặc 옛날에 (ngày xưa).
Cách hình thành
Chỉ cần gắn -곤 하다 vào thân động từ. Không quan trọng thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Thân kết thúc bằng nguyên âm: 자다 (ngủ) → 자곤 하다
Thân kết thúc bằng phụ âm: 먹다 (ăn) → 먹곤 하다
Động từ đuôi 하다: 생각하다 (suy nghĩ) → 생각하곤 하다
주말엔 늦잠 자곤 해. / 스트레스 받으면 먹곤 해요. / 가끔 옛날 생각을 하곤 해. / 혼자 영화를 보곤 해요.
Thói quen hiện tại vs. Thói quen quá khứ: -곤 하다 vs. -곤 했다
Một đặc điểm chính của cấu trúc này là khả năng phân biệt giữa các thói quen đang diễn ra và các thói quen trong quá khứ chỉ bằng cách thay đổi thì của 하다.
-곤 하다 (Thì hiện tại)
Dạng này mô tả một thói quen vẫn còn đúng ở hiện tại. Nó có nghĩa là "Tôi thường làm..." hoặc "Tôi có xu hướng làm..."
Ví dụ: 스트레스 받으면 먹곤 해요. (Tôi ăn khi tôi bị căng thẳng.) Đây là một thói quen hiện tại, đang diễn ra.
-곤 했다 (Thì quá khứ)
Dạng này mô tả một thói quen bạn đã có trong quá khứ, thường ngụ ý rằng bạn không còn làm điều đó nữa. Nó có nghĩa là "Tôi đã từng..."
Ví dụ: 옛날엔 자주 싸우곤 했지. (Ngày xưa chúng tôi đã từng thường xuyên cãi nhau.) Điều này ngụ ý rằng việc cãi nhau là một thói quen trong quá khứ, không phải là thói quen hiện tại.
주말엔 늦잠 자곤 해. / 옛날엔 자주 싸우곤 했지. / 주말마다 등산하곤 했어. / 혼자 영화를 보곤 해요.