Quy tắc mẫu câu cốt lõi: -거든요
Mẫu câu -거든요 là một kết thúc câu dùng để cung cấp thông tin nền, lý do hoặc một sự thật mà người nghe có thể chưa biết. Nó thường được dịch là "bạn biết đấy...", "bởi vì...", hoặc mang sắc thái "thực ra là..." hay "cho bạn biết nhé..."
Ý nghĩa & Cách dùng
Đưa ra lý do: Giải thích lý do đằng sau một tuyên bố hoặc hành động. Câu có -거든요 thường đứng sau một câu hỏi hoặc trước ý chính.
Giới thiệu thông tin mới: Dùng để nêu một sự thật mà bạn cho rằng người kia chưa biết, đôi khi để nhẹ nhàng đính chính hoặc trả lời trước một câu hỏi.
Cấu trúc
Kết hợp trực tiếp vào thân động từ và tính từ.
Động từ/Tính từ: Thân từ + 거든요
하다 -> 하거든요
바쁘다 -> 바쁘거든요
있다 -> 있거든요
Danh từ: Danh từ + -(이)거든요
학생 (kết thúc bằng phụ âm) -> 학생이거든요
거 (kết thúc bằng nguyên âm) -> 거거든요
Thì quá khứ: Thân từ + -았/었거든요
했다 -> 했거든요
거짓말이었다 -> 거짓말이었거든요
나 배 안 고프거든. / 사실 거짓말이었거든요. / 제가 좋아하거든요. / 맛있거든요.
Sắc thái bản ngữ: Dòng chảy hội thoại
-거든요 là một từ nối hội thoại kinh điển. Nó báo hiệu rằng điều bạn đang nói có liên quan đến tình huống, nhưng chưa phải là ý cuối cùng. Nó tạo ra sự kỳ vọng rằng sẽ có thêm thông tin hoặc người nghe nên hiểu bối cảnh.
Như một lý do
Khi dùng làm lý do, câu có -거든요 thường cảm giác hơi thiếu trọn vẹn nếu đứng một mình. Nó tự nhiên mời gọi một câu nói tiếp theo.
(왜 이렇게 많이 샀어요?) 제가 좋아하거든요. (Bởi vì tôi thích nó. [Ngụ ý: Nên tôi đã mua nhiều.])
(같이 갈 수 있어요?) 저 좀 바쁘거든요. (Thực ra tôi hơi bận một chút. [Ngụ ý: Nên tôi không thể đi.])
Như một lời đính chính nhẹ nhàng hoặc tuyên bố
Khi nêu một sự thật mà người nghe không biết, nó có thể dùng để đính chính nhẹ nhàng một sự hiểu lầm hoặc khẳng định điều gì đó.
그거 제 거거든요. (Đó là của tôi đấy. [Vì vậy xin đừng chạm vào.])