Quy tắc mẫu câu cốt lõi: Diễn tả sự nhận ra với -구나 / -군요
Mẫu câu này được sử dụng để diễn tả một sự nhận ra, khám phá mới hoặc sự ngạc nhiên nhẹ. Đó là phản ứng đối với thông tin bạn vừa biết được thông qua quan sát hoặc trò chuyện. Hãy coi nó tương đương với việc nói "Ồ, ra là vậy...", "Thì ra là thế!", hoặc "Bây giờ mình mới nhận ra..." trong tiếng Hàn.
Quy tắc hình thành
Đuôi câu thay đổi dựa trên loại từ và thì của nó.
Tính từ & 있다/없다: Gắn -구나 trực tiếp vào thân từ.
예쁘다 → 예쁘구나 (Ồ, đẹp thật!)
많다 → 많구나 (Wow, nhiều thật đấy!)
Động từ hành động (Thì hiện tại): Gắn -는구나 vào thân từ.
오다 → 오는구나 (Ồ, đang đến kìa.)
공부하다 → 공부하는구나 (Thì ra bạn đang học!)
Động từ & Tính từ (Thì quá khứ): Gắn -았/었구나 vào thân từ.
고팠다 → 고팠구나 (Chắc hẳn là bạn đã đói rồi.)
몰랐다 → 몰랐구나 (Thì ra bạn thực sự đã không biết.)
Danh từ: Gắn -(이)구나 vào danh từ.
범인이다 → 범인이구나 (Thì ra bạn là thủ phạm!)
생일이다 → 생일이구나 (Ồ, là sinh nhật bạn à!)
정말 빠르구나. / 비가 오는구나. / 배가 많이 고팠구나. / 네가 범인이었구나.
Sắc thái bản ngữ & Cách sử dụng
Ngoài các quy tắc cơ bản, việc hiểu sắc thái của -구나 / -군요 sẽ giúp tiếng Hàn của bạn nghe tự nhiên hơn.
Độc thoại so với Lời nhận xét trực tiếp
Mặc dù cả hai dạng đều diễn tả sự nhận ra, -구나 thường mang cảm giác độc thoại hoặc suy nghĩ thành lời. Bạn đang tự xử lý thông tin mới cho chính mình. -군요 rõ ràng hơn là một lời nhận xét được đưa ra với người khác, chia sẻ sự nhận ra của bạn với họ.
Đó là một câu khẳng định, không phải câu hỏi
Hãy cẩn thận đừng nhầm lẫn mẫu câu này với một câu hỏi. Đây là một câu khẳng định về những gì bạn vừa nhận ra. Bạn không yêu cầu xác nhận, mặc dù người kia có thể phản hồi lại lời thốt lên của bạn.
그래서 안 왔구나. (Thì ra đó là lý do bạn không đến.) - Đây là một câu khẳng định sự thấu hiểu, không phải câu hỏi lý do tại sao họ không đến.