Quy tắc cấu trúc cốt lõi: Diễn đạt dự đoán với -(으)ㄹ걸
Cấu trúc -(으)ㄹ걸 được sử dụng để diễn đạt dự đoán, giả định hoặc suy đoán của người nói về một tình huống. Nó tương tự như cách nói "Tôi cá là...", "Có lẽ...", hoặc "Tôi đoán là..." trong tiếng Anh. Cấu trúc này thường được dùng trong hội thoại thân mật và ngụ ý rằng người nói không chắc chắn 100%.
Quy tắc hình thành
Đuôi câu này gắn trực tiếp vào thân động từ và tính từ.
Thân từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Thêm -ㄹ걸
가다 (đi) → 갈걸
만들다 (làm) → 만들걸
Thân từ kết thúc bằng phụ âm (trừ ㄹ): Thêm -을걸
먹다 (ăn) → 먹을걸
많다 (nhiều) → 많을걸
Thì quá khứ: Thêm -았/었을걸 vào thân từ.
닫다 (đóng) → 닫았을걸
팔리다 (được bán) → 팔렸을걸
Danh từ: Thêm -일걸.
사실이 아니다 (không phải là sự thật) → 사실이 아닐걸
아마 문 닫았을걸? / 지금 가면 늦을걸? / 그거 매울걸? / 사실이 아닐걸?
Sắc thái bản ngữ: Phủ định nhẹ nhàng hoặc Cảnh báo
Ngoài việc dự đoán đơn thuần, -(으)ㄹ걸 còn mang sắc thái cụ thể là phủ định nhẹ nhàng ý kiến của ai đó hoặc đưa ra một lời cảnh báo nhẹ. Đây là cách trình bày quan điểm khác biệt một cách mềm mỏng và ít gây xung đột hơn.
Làm mềm ý kiến
Thay vì nêu một sự thật trực tiếp (ví dụ: "Nó chán"), việc sử dụng -(으)ㄹ걸 sẽ làm mềm ý kiến của bạn. Nó ngụ ý rằng: "Đó là những gì tôi nghĩ, nhưng bạn có thể cảm thấy khác."
재미없을걸? (Tôi cá là nó chán đấy.) - Câu này nghe bớt gay gắt hơn so với 재미없어.
Cảnh báo hoặc can ngăn nhẹ nhàng
Cấu trúc này thường được sử dụng để gợi ý rằng một hành động có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực mà không cần phải nói quá trực tiếp.
지금 가면 늦을걸? (Bạn sẽ đến muộn nếu đi bây giờ đấy.) - Câu này ngụ ý: "...vì vậy có lẽ bạn không nên đi."
그거 지금 사면 비쌀걸? (Nó sẽ đắt nếu bạn mua bây giờ đấy.) - Câu này gợi ý: "...vì vậy có lẽ bạn nên đợi."
Quan trọng: Đừng nhầm lẫn cấu trúc này với -(으)ㄹ 걸 그랬다, có nghĩa là "Lẽ ra tôi nên..." và diễn đạt sự hối tiếc về điều gì đó bạn đã không làm trong quá khứ.