Quy tắc cấu trúc cốt lõi: Diễn tả khả năng và sự hợp lý
Cấu trúc -을/ㄹ 법하다 được sử dụng để diễn tả rằng một hành động hoặc trạng thái nào đó có khả năng xảy ra, hợp lý hoặc tự nhiên trong hoàn cảnh nhất định. Nó hàm ý một cơ sở đánh giá mạnh mẽ hơn so với dự đoán đơn thuần như -을 것 같다 (có vẻ như).
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: "có khả năng...", "hợp lý khi...", "dễ hiểu là...", "tự nhiên khi..."
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn đánh giá một tình huống và kết luận rằng một kết quả là hoàn toàn có thể hoặc một phản ứng nào đó là chính đáng.
Cách hình thành
Kết hợp với thân động từ và tính từ.
Thân từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Thêm -ㄹ 법하다.
오다 (đến) → 올 법하다
그렇다 (như vậy) → 그럴 법하다
알다 (biết) → 알 법하다 (không lược bỏ ㄹ)
Thân từ kết thúc bằng phụ âm: Thêm -을 법하다.
있다 (tồn tại) → 있을 법하다
믿다 (tin) → 믿을 법하다
Có thể dùng để bổ nghĩa cho danh từ bằng cách chuyển sang dạng -은/ㄴ: -을/ㄹ 법한 + Danh từ.
그럴 법한 이야기네. / 있을 법한 일이야. / 믿을 법한 거짓말이야.
Sắc thái: Hợp lý vs. Dễ hiểu
Mặc dù -을/ㄹ 법하다 mang nghĩa chung là 'có khả năng', nó mang hai sắc thái riêng biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Sự hợp lý & Khả năng
Được sử dụng khi đánh giá xác suất của một sự kiện hoặc độ tin cậy của một tuyên bố. Nó gợi ý rằng có lý do chính đáng để nghĩ rằng điều gì đó có thể xảy ra hoặc là sự thật.
Ngữ cảnh: Đánh giá kết quả tương lai hoặc độ tin cậy của một câu chuyện.
Ví dụ: 그 사람은 성공할 법해. (Anh ấy có khả năng thành công.) Điều này hàm ý anh ấy có kỹ năng hoặc điều kiện để thành công.
Ví dụ: 어딘가에 있을 법해. (Có khả năng nó tồn tại ở đâu đó.)
Tự nhiên & Dễ hiểu
Cách dùng này thừa nhận rằng hành động hoặc cảm xúc của một người là phản ứng tự nhiên, chính đáng hoặc hợp lý đối với một tình huống.
Ngữ cảnh: Đồng cảm hoặc giải thích hành vi của ai đó.