Bản đồ bảy âm được áp dụng ở đâu
Ở cuối một âm tiết tiếng Hàn, phụ âm cuối được nghe dưới dạng một trong bảy âm đại diện . Bản đồ cơ bản này áp dụng khi âm tiết nằm ở cuối từ hoặc đứng trước một phụ âm. Nó mô tả âm bạn nghe được, chứ không phải viết lại chính tả.
Xem cách viết
Trước tiên hãy đọc cách viết thông thường. Ví dụ 밖 được nghe là [박] và 옷 là [옫]. Hãy giữ nguyên các dạng viết.
Dự đoán môi trường
Cuối từ: âm tiết cuối khép lại từ.
Trước một phụ âm: âm tiết tiếp theo bắt đầu bằng một phụ âm.
Trước một nguyên âm: hãy dự đoán theo cách khác vì có thể xảy ra nối âm.
Bảng cách viết và âm đọc
Bộ âm cốt lõi là [ㄱ], [ㄴ], [ㄷ], [ㄹ], [ㅁ], [ㅂ], [ㅇ] .
Cách viết · Âm đọc · Lý do
밖 · [박] · ㄲ cuối được nghe bằng âm đại diện ㄱ.
산 · [산] · ㄴ cuối giữ âm đại diện ㄴ.
옷 · [옫] · ㅅ cuối được nghe bằng âm đại diện ㄷ.
달 · [달] · ㄹ cuối giữ âm đại diện ㄹ.
밤 · [밤] · ㅁ cuối giữ âm đại diện ㅁ.
앞 · [압] · ㅍ cuối được nghe bằng âm đại diện ㅂ.
공 · [공] · ㅇ cuối giữ âm đại diện ㅇ.
Các cách viết phụ âm cuối đơn thường được nhóm như sau: ㄱ, ㄲ, ㅋ → [ㄱ]; ㄴ → [ㄴ]; ㄷ, ㅅ, ㅆ, ㅈ, ㅊ, ㅌ → [ㄷ]; ㄹ → [ㄹ]; ㅁ → [ㅁ]; ㅂ, ㅍ → [ㅂ]; và ㅇ → [ㅇ]. Các cách viết phụ âm cuối phức tạp có điều kiện riêng và sẽ được học trong các bài sau.
Ứng dụng trong câu
Giữ cách viết chuẩn và dự đoán âm cuối được đánh dấu trong một câu hoàn chỉnh. Sau đó lắng nghe cả câu và lặp lại.
산길이 조용해요. Âm cuối trong 산 là [산].
밤 기차가 곧 출발해요. Âm cuối trong 밤 là [밤].
공 하나가 굴러가요. Âm cuối trong 공 là [공].
달빛이 밝아요. Âm cuối trong 달 là [달].
옷 가게가 문을 닫았어요. Âm cuối trong 옷 bắt đầu từ [옫].
앞집에 불이 켜졌어요. Âm cuối trong 앞 bắt đầu từ [압].