Ba mốc thời gian cơ bản
Trong tiếng Hàn, thời gian của một hành động hoặc trạng thái thường được thể hiện ở cuối câu.
Các đuôi câu cơ bản
Hiện tại: -아요 / -어요
Quá khứ: -았/었어요
Tương lai / Kế hoạch: -(으)ㄹ 거예요
Bằng cách nhìn vào từ cuối cùng, bạn có thể biết ngay sự việc xảy ra khi nào.
Động từ hành động: Hiện tại, Quá khứ, Tương lai
Hãy xem xét các động từ hành động qua ba thì. Lưu ý cách từ gốc thay đổi một chút để phản ánh thời gian.
Ví dụ về động từ hành động
Từ vựng
Hiện tại
Quá khứ
Tương lai
가다 (đi)
가요
Tôi đi / Tôi đang đi
갔어요
Tôi đã đi
갈 거예요
Tôi sẽ đi
먹다 (ăn)
먹어요
Tôi ăn / Tôi đang ăn
먹었어요
Tôi đã ăn
먹을 거예요
Tôi sẽ ăn
Khi bạn nhận ra các đuôi này, bạn có thể biết ngay hành động đang xảy ra bây giờ, đã xảy ra rồi hay được lên kế hoạch cho tương lai.
Tính từ và Danh từ theo thời gian
Các động từ mô tả (tính từ) và danh từ tuân theo các mốc thời gian hoàn toàn giống nhau. Bạn không cần một hệ thống khác cho các trạng thái hoặc danh tính.
Tính từ và Danh từ
Từ vựng
Hiện tại
Quá khứ
Tương lai
바쁘다 (bận)
바빠요
Tôi bận
바빴어요
Tôi đã bận
바쁠 거예요
Tôi sẽ bận
학생 (học sinh)
학생이에요
Tôi là học sinh
학생이었어요
Tôi đã là học sinh
학생일 거예요
Tôi sẽ là học sinh
Ngay cả các trạng thái và danh tính cũng sử dụng ba dạng thời gian đơn giản này.
Chủ ngữ không quan trọng
Trong nhiều ngôn ngữ, dạng động từ thay đổi tùy thuộc vào người thực hiện hành động (tôi, bạn, anh ấy, cô ấy, họ) hoặc có bao nhiêu người. Trong tiếng Hàn, dạng động từ vẫn giữ nguyên bất kể chủ ngữ là gì.
Tính nhất quán của chủ ngữ
제가 밥을 먹어요.
Tôi ăn một bữa.
친구가 밥을 먹어요.
Bạn tôi ăn một bữa.
사람들이 밥을 먹어요.
Mọi người ăn một bữa.
Vì dạng từ không thay đổi dựa trên ngôi hay số lượng, bạn chỉ cần tập trung vào việc chọn đuôi thời gian chính xác.