Làm sao bạn có thể đi đến đâu được chứ?
그렇게 느려서야
[Chậm chạp như thế thì.../Vì chậm như thế nên...)
Mẫu câu thực tế
Đây là cách thể hiện sự nghi ngờ hoặc chỉ trích về tốc độ hoặc phương pháp của ai đó. Phần -(어/아)서야 ngụ ý rằng vì lý do trước đó (quá chậm), một kết quả tiêu cực hoặc khó khăn sẽ xảy ra. Nó thường mang giọng điệu hơi trách móc hoặc bề trên.
Ứng dụng mẫu câu
그렇게 공부해서야 시험에 붙겠어? — Học hành kiểu đó thì làm sao mà đỗ kỳ thi được chứ?
그렇게 찔끔찔끔 먹어서야 키가 크겠니? — Ăn uống nhỏ giọt như thế thì làm sao mà cao lên được?
그렇게 게을러서야 아무것도 못 해. — Lười biếng như thế thì chẳng làm được gì đâu.
Mẹo
Cụm từ này có thể nghe khá nặng nề, vì vậy hãy cẩn thận khi sử dụng với những người không thân thiết. Nó thường được cha mẹ hoặc người lớn tuổi sử dụng khi cằn nhằn.
그렇게 느려서야
Tôi chỉ đang đi theo nhịp độ của riêng mình
나만의 속도로 가고 있을 뿐이야
[Tôi chỉ đang đi theo nhịp độ của riêng mình.]
Mẫu câu thực tế
Đây là cách bình tĩnh và tự tin để phản hồi lại áp lực hoặc sự chỉ trích về việc "chậm chạp". Nó khẳng định quyền được tuân theo quy trình của riêng bạn mà không cần so sánh bản thân với người khác. Kết thúc -ㄹ/을 뿐이다 nhấn mạnh rằng đây là điều duy nhất đang xảy ra, không hơn không kém.
Ứng dụng mẫu câu
걱정 마세요. 저는 저만의 속도로 배우고 있을 뿐이에요. — Đừng lo lắng. Tôi chỉ đang học theo nhịp độ của riêng mình thôi.
남들과 비교하지 마. 너만의 속도로 가면 돼. — Đừng so sánh bản thân với người khác. Bạn chỉ cần đi theo nhịp độ của riêng mình là được.
Mẹo
Bạn có thể thay thế 속도 (tốc độ) bằng các danh từ khác như 방식 (cách thức/phương pháp) để nói 나만의 방식으로 할 뿐이야 (Tôi chỉ đang làm theo cách của riêng mình).
나만의 속도로 가고 있을 뿐이야
Trong chớp mắt
눈 깜짝할 사이