Khi cảm thấy điều gì đó sẽ kéo dài mãi mãi
영원할 것만 같았어요
[Cảm giác như nó sẽ kéo dài mãi mãi.]
Mẫu câu thực tế
Cấu trúc này diễn tả cảm giác hoặc giả định trong quá khứ rằng một trạng thái hoặc khoảnh khắc nào đó sẽ tiếp diễn vô tận. Nó thường mang chút hoài niệm hoặc sự nhận ra rằng mọi thứ thực tế đã thay đổi. Giống như khi nhìn lại và nghĩ: "Tôi thực sự nghĩ rằng khoảng thời gian tốt đẹp đó sẽ không bao giờ kết thúc."
Ứng dụng mẫu câu
어릴 때는 방학이 영원할 것만 같았어요. — Khi còn nhỏ, tôi cảm thấy kỳ nghỉ hè sẽ kéo dài mãi mãi.
그와 함께한 시간은 영원할 것만 같았는데, 벌써 10년이 지났네요. — Khoảng thời gian tôi ở bên anh ấy tưởng chừng như vĩnh cửu, vậy mà đã 10 năm trôi qua rồi.
Mẹo
Bạn có thể thay thế 영원하다 (vĩnh cửu) bằng các động từ hoặc tính từ khác để nói "cảm giác như là...". Ví dụ: 괜찮을 것만 같았어요 (Tôi nghĩ là sẽ ổn thôi).
영원할 것만 같았어요
Gạt bỏ điều gì đó vì còn xa vời
아직 멀었는걸
[Vẫn còn xa lắm.]
Mẫu câu thực tế
Đây là cách nói suồng sã, hơi có ý gạt đi để nói rằng điều gì đó còn rất xa trong tương lai. Nó ngụ ý rằng không cần phải lo lắng về điều đó ngay bây giờ. Đuôi câu ~는걸 thêm vào sắc thái phản bác nhẹ nhàng hoặc nêu lên quan sát cá nhân.
Ứng dụng mẫu câu
A: 시험공부 시작해야지! B: 에이, 시험은 아직 멀었는걸. — A: Phải bắt đầu ôn thi đi chứ! B: Ôi, kỳ thi còn lâu mới tới.
결혼이요? 저는 아직 멀었는걸요. — Kết hôn á? Với tôi thì còn lâu lắm.
아직 멀었는걸
Khi mọi thứ xảy ra nhanh hơn bạn nghĩ
생각보다 빨리
[Nhanh hơn tôi nghĩ.]
Mẫu câu thực tế
Đây là cụm từ cực kỳ phổ biến và hữu ích để diễn tả rằng điều gì đó đã xảy ra nhanh hơn bạn dự đoán. Bạn có thể gắn nó vào các động từ để mô tả bất kỳ tình huống nào diễn ra nhanh hơn mong đợi.
Ứng dụng mẫu câu