Không hề lay chuyển
끄떡 없다
[Không hề lay chuyển; không bị ảnh hưởng chút nào.]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này diễn tả việc một điều gì đó hoặc ai đó hoàn toàn không bị nao núng hay lay chuyển bởi áp lực, sự chỉ trích hoặc vũ lực. Nó ngụ ý một sự kiên cường mạnh mẽ, vững vàng và đôi khi là bướng bỉnh.
Ứng dụng mẫu câu
밤새 공부했는데도 다음 날 아침에 끄떡 없었어요. — Tôi đã học cả đêm nhưng sáng hôm sau vẫn hoàn toàn ổn.
주변에서 뭐라고 하든 그 사람은 끄떡 없을 거예요. — Dù mọi người xung quanh có nói gì đi nữa, anh ấy cũng sẽ không bị nao núng.
이 건물은 지진에도 끄떡 없도록 설계되었어요. — Tòa nhà này được thiết kế để không hề lay chuyển ngay cả khi có động đất.
Mẹo
Cụm từ này thường được dùng để khen ngợi sức mạnh tinh thần hoặc thể chất của ai đó. Văn bản gốc sử dụng 끄떡 않다, một biến thể rất tương tự.
끄떡 없다
Tiếng tặc lưỡi thể hiện sự không hài lòng
혀를 차다
[Tặc lưỡi thể hiện sự không hài lòng hoặc thương hại.]
Mẫu câu thực tế
Đây là hành động vật lý tặc lưỡi (tsk tsk) để cho thấy bạn thấy điều gì đó thật đáng thương, đáng thất vọng hoặc đáng tiếc. Đây là một cử chỉ phi ngôn ngữ được chuyển thành một cụm từ thông dụng.
Ứng dụng mẫu câu
저런, 또 늦었네. 엄마가 혀를 차셨다. — Ôi trời, lại muộn rồi. Mẹ tôi tặc lưỡi.
길에 쓰레기를 버리는 사람을 보며 혀를 찼어요. — Tôi tặc lưỡi khi thấy ai đó vứt rác trên đường.
Mẹo
Đây là một cử chỉ phán xét nhẹ hoặc thương hại. Bạn sẽ không làm điều này với cấp trên, nhưng bạn có thể làm khi xem một cảnh gây ức chế trong phim.
혀를 차다
Thuận theo tự nhiên
몸을 맡기다
[Phó mặc cơ thể; thuận theo dòng chảy.]
Mẫu câu thực tế
Nghĩa đen là "phó mặc cơ thể", cụm từ này được sử dụng khi bạn ngừng kháng cự và để một lực tác động (như gió, nước, hoặc thậm chí là một tình huống) cuốn mình đi. Nó ngụ ý sự nhượng bộ và thích nghi thay vì chống trả.