Bằng tất cả sức lực
있는 힘껏
[Bằng tất cả sức lực của một người]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này mô tả việc làm điều gì đó với nỗ lực thể chất hoặc tinh thần tối đa. Nó nhấn mạnh rằng bạn đang sử dụng mọi chút sức lực mình có, thường là do tuyệt vọng hoặc quyết tâm. Bạn có thể gắn nó với các động từ hành động như hét, chạy hoặc kéo.
Ứng dụng mẫu câu
있는 힘껏 달렸지만 버스를 놓쳤어요. — Tôi đã chạy bằng tất cả sức lực nhưng vẫn lỡ chuyến xe buýt.
문을 있는 힘껏 밀어 보세요. — Hãy thử đẩy cửa bằng tất cả sức lực của bạn xem.
그는 살려달라고 있는 힘껏 소리쳤다. — Anh ấy đã hét lên cầu cứu bằng tất cả sức lực của mình.
Mẹo
Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ, hơi kịch tính. Để nói một cách bình thường hơn rằng bạn đã cố gắng hết sức, bạn có thể dùng '최선을 다해서'.
있는 힘껏
Cú sốc hoặc sự ngạc nhiên bất ngờ
깜짝 놀라
[Bị giật mình / sốc]
Mẫu câu thực tế
Đây là phản ứng kinh điển trong tiếng Hàn trước một điều gì đó bất ngờ và đột ngột. Nó nắm bắt được cảm giác giật mình đó, dù là do tiếng ồn lớn, sự xuất hiện bất ngờ hay tin tức gây sốc. Đây là một phản ứng cực kỳ phổ biến và nghe rất tự nhiên.
Ứng dụng mẫu câu
뒤에서 누가 불러서 깜짝 놀랐어요. — Tôi bị giật mình vì ai đó gọi tôi từ phía sau.
선물을 받고 깜짝 놀랐어요. — Tôi đã rất ngạc nhiên khi nhận được món quà.
그 소식을 듣고 모두 깜짝 놀랐다. — Mọi người đều bị sốc khi nghe tin đó.
Mẹo
'깜짝' là một trạng từ mô phỏng cảm giác giật mình đột ngột. Bạn sẽ thường nghe nó được kéo dài thành '깜짝이야!' (Ôi! / Bạn làm tôi sợ đấy!) như một câu cảm thán độc lập.
깜짝 놀라
Lắc đầu không đồng tình
고개를 저었어요
[Lắc đầu]
Mẫu câu thực tế
Điều này mô tả hành động vật lý là lắc đầu, nhưng nó mang theo cảm giác mạnh mẽ của sự không đồng tình, bất đồng hoặc hoài nghi. Đó là những gì bạn làm khi thấy điều gì đó bạn không thể chấp nhận hoặc nghe điều gì đó bạn không thể tin. Nó ngụ ý một cái lắc đầu 'không' hoặc tiếng tặc lưỡi 'tsk tsk'.
Ứng dụng mẫu câu
제가 한 말을 듣고 아빠는 고개를 저으셨어요. — Sau khi nghe những gì tôi nói, bố tôi đã lắc đầu.
그의 무례한 행동에 모두가 고개를 저었다. — Mọi người đều lắc đầu trước hành vi thô lỗ của anh ta.
Mẹo
Điều này khác với gật đầu, đó là '고개를 끄덕이다'. Lắc đầu ('젓다') dùng để phủ định hoặc không đồng tình, trong khi gật đầu ('끄덕이다') dùng để khẳng định.
고개를 저었어요
Khi lời khuyên vào tai này ra tai kia
귀담아듣지 않았어요
[Không lắng nghe cẩn thận / Không để tâm]
Mẫu câu thực tế
Đây là một thành ngữ tuyệt vời để mô tả ai đó cố tình phớt lờ lời khuyên hoặc cảnh báo. Nó không chỉ là không nghe thấy; mà là việc đưa ra lựa chọn không coi trọng lời nói hoặc không để chúng thấm vào tâm trí. Nó ngụ ý một chút bướng bỉnh hoặc bất cẩn.
Ứng dụng mẫu câu
의사 선생님의 충고를 귀담아듣지 않아서 병이 심해졌어요. — Bệnh của tôi trở nên tồi tệ hơn vì tôi đã không để tâm đến lời khuyên của bác sĩ.
부모님 말씀을 귀담아들어야 해. — Con cần phải lắng nghe cẩn thận những gì cha mẹ nói.
Mẹo
Cụm từ này mang cảm giác hơi trang trọng hoặc văn chương, thường được dùng khi kể chuyện hoặc đưa ra lời cảnh báo nghiêm túc. Trong trò chuyện bình thường, bạn có thể chỉ cần nói '말을 안 들었어' (không nghe lời).
귀담아듣지 않았어요
Cho rằng đó chỉ là một trò đùa
장난일 거라고 생각했다
[Tôi nghĩ đó (chỉ) là một trò đùa]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này được dùng để giải thích lý do tại sao bạn không coi trọng điều gì đó. Đó là sự biện minh cho việc không hành động hoặc không tin tưởng. Bạn đang nói rằng giả định của bạn là tình huống đó không có thật hoặc không quan trọng, mà chỉ là ai đó đang đùa nghịch. Nó thường xuất hiện trước khi thừa nhận bạn đã sai.
Ứng dụng mẫu câu
친구가 화내는 게 장난일 거라고 생각했어요. — Tôi đã nghĩ bạn tôi chỉ giả vờ giận thôi.
전화가 계속 울렸지만, 장난일 거라고 생각하고 안 받았어요. — Điện thoại cứ reo mãi, nhưng tôi nghĩ đó là cuộc gọi đùa nên không bắt máy.
Mẹo
Phần quan trọng là '~(이)ㄹ 거라고 생각하다' (nghĩ rằng nó là/sẽ là...). Bạn có thể thay '장난' (trò đùa) bằng các danh từ khác, như '괜찮을 거라고 생각했어요' (Tôi đã nghĩ mọi chuyện sẽ ổn).
장난일 거라고 생각했으니까요
Một khi đã mất đi thì khó lấy lại
한번 잃어버리면 다시 찾기 어려운 것
[Thứ mà một khi đã mất đi thì khó tìm lại được]
Mẫu câu thực tế
Đây là một cách diễn đạt giống như tục ngữ, đóng vai trò như một bài học đạo đức hoặc một lời cảnh báo nghiêm túc. Nó nổi tiếng nhất khi được dùng cho những thứ trừu tượng như lòng tin ('믿음'), sức khỏe ('건강') hoặc cơ hội ('기회'). Nó làm nổi bật tính chất không thể đảo ngược của một số mất mát và tầm quan trọng của việc không coi thường chúng.
Ứng dụng mẫu câu
건강은 한번 잃어버리면 다시 찾기 어려워요. — Sức khỏe, một khi bạn đánh mất nó, rất khó để lấy lại.
신뢰란 한번 잃어버리면 다시 찾기 어려운 법이다. — Lòng tin là thứ mà một khi đã mất đi, rất khó để lấy lại.
Mẹo
Mặc dù cụm từ đầy đủ hơi dài, nhưng ý tưởng cốt lõi rất phổ biến trong lời khuyên của người Hàn. Bạn có thể rút ngắn thành '한번 잃으면 끝이야' (Một khi mất là hết) để tạo hiệu ứng kịch tính, bình dân hơn.
한번 잃어버리면 다시 찾기 어려운 것