Khi bạn hoàn toàn bị mắc kẹt
꼼짝할 수 없게 되었어요
[Tôi trở nên hoàn toàn không thể cử động.]
Mẫu câu thực tế
Sử dụng 꼼짝할 수 없다 khi bạn bị mắc kẹt về mặt vật lý, đóng băng vì sợ hãi, hoặc trong tình huống không thể nhúc nhích. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt hoàn toàn về khả năng di chuyển hoặc lựa chọn.
Ứng dụng mẫu câu
차가 너무 막혀서 도로에서 꼼짝할 수 없었어요. — Tắc đường quá nên tôi bị kẹt trên đường và không thể nhúc nhích chút nào.
너무 무서워서 그 자리에서 꼼짝할 수 없었어요. — Tôi sợ đến mức đứng hình tại chỗ.
Mẹo
꼼짝 마! (Đứng im! / Đứng yên!) là câu bạn thường nghe trong phim khi cảnh sát bắt giữ ai đó.
꼼짝할 수 없게 되었어요
Chế giễu một ý tưởng nực cười
콧방귀를 뀌다
[Khịt mũi vì không tin hoặc khinh thường.]
Mẫu câu thực tế
Đây là cách diễn đạt rất biểu cảm, hơi kịch tính để cho thấy bạn nghĩ điều gì đó là vô lý, đáng cười hoặc không đáng cân nhắc. Nó giống như một tiếng "hừ" đầy coi thường.
Ứng dụng mẫu câu
제가 가수가 되겠다고 하니까 친구들이 콧방귀를 뀌었어요. — Khi tôi nói muốn làm ca sĩ, bạn bè chỉ khịt mũi cười nhạo.
그의 변명에 부장님은 콧방귀만 뀌셨다. — Trưởng phòng chỉ khịt mũi trước lời bào chữa của anh ta.
Mẹo
Đây là một hành động vật lý, nhưng nó thường được dùng theo nghĩa bóng để mô tả thái độ coi thường của ai đó, ngay cả khi họ không thực sự khịt mũi.
콧방귀를 뀌었지요
Hứa đền đáp lòng tốt
은혜를 갚을게요
[Tôi sẽ đền đáp lòng tốt/ân huệ của bạn.]
Mẫu câu thực tế
Đây là cách chân thành và hơi trang trọng để hứa rằng bạn sẽ đền đáp một ân huệ lớn vào một ngày nào đó. 은혜 ngụ ý một cảm giác biết ơn sâu sắc đối với lòng tốt đã thực sự giúp đỡ mình.
Ứng dụng mẫu câu
도와주셔서 정말 감사해요. 이 은혜는 꼭 갚을게요. — Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ. Tôi nhất định sẽ đền đáp ân huệ này.