Khi điều gì đó kinh ngạc xảy ra
놀라운 일이 일어났어요
[Một điều kinh ngạc đã xảy ra.]
Mẫu câu thực tế
Sử dụng mẫu câu này để bắt đầu một câu chuyện hoặc thông báo rằng điều gì đó bất ngờ và đáng ngạc nhiên đã xảy ra. Nó tạo ra cảm giác mong chờ và kỳ diệu, thu hút người nghe.
Ứng dụng mẫu câu
어제 저한테 정말 놀라운 일이 일어났어요. — Một điều thực sự kinh ngạc đã xảy ra với tôi ngày hôm qua.
회의 중에 갑자기 놀라운 일이 일어났어요. — Một điều đáng ngạc nhiên đột nhiên xảy ra trong cuộc họp.
Mẹo
Bạn có thể thay thế 놀라운 (đáng ngạc nhiên) bằng các tính từ khác như 이상한 (kỳ lạ), 재미있는 (thú vị), hoặc 슬픈 (buồn) để phù hợp với tình huống.
놀라운 일이 일어났어요
Nhìn chằm chằm với sự ngạc nhiên mở to mắt
눈을 동그랗게 뜨고
[Với đôi mắt mở to (vì ngạc nhiên).)
Mẫu câu thực tế
Đây là một cụm từ mô tả kinh điển khi ai đó cực kỳ ngạc nhiên, sốc hoặc tò mò. Nó vẽ nên một bức tranh sống động về biểu cảm khuôn mặt của họ, như thể đôi mắt họ đã trở nên tròn xoe.
Ứng dụng mẫu câu
그 소식을 듣고 모두 눈을 동그랗게 떴어요. — Mắt mọi người mở to khi nghe tin đó.
아이가 선물을 보고 눈을 동그랗게 떴어요. — Mắt đứa trẻ tròn xoe khi nhìn thấy món quà.
Mẹo
Đây là một cụm từ trạng ngữ, vì vậy nó thường đứng ngay trước động từ mà nó mô tả, ví dụ như ...눈을 동그랗게 뜨고 쳐다봤어요 (...nhìn chằm chằm với đôi mắt mở to).
눈을 동그랗게 뜨고
Cảm thấy không đủ
하루에 하나는 너무 적어.
[Một ngày một quả là quá ít.]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này thể hiện sự thiếu kiên nhẫn và không hài lòng. Nó được sử dụng khi bạn cảm thấy tốc độ hoặc số lượng hiện tại của thứ gì đó không đủ cho mong muốn của bạn. Nó nắm bắt hoàn hảo cảm giác lòng tham ngày càng tăng hoặc muốn có nhiều hơn, nhanh hơn.