Cả ngày dài
하루 종일
[Cả ngày dài]
Mẫu câu thực tế
Sử dụng cụm từ này để mô tả điều gì đó đã diễn ra trong suốt cả ngày. Nó nhấn mạnh vào khoảng thời gian và có thể ngụ ý rằng người nói đã mệt mỏi vì điều đó, đã chờ đợi rất lâu, hoặc chỉ đơn giản là nêu một sự thật về một sự kiện kéo dài cả ngày.
Ứng dụng mẫu câu
하루 종일 비가 와서 밖에 못 나갔어요. — Trời mưa cả ngày nên tôi không thể ra ngoài.
주말에 뭐 했어? 하루 종일 잠만 잤어. — Cuối tuần bạn làm gì thế? Mình chỉ ngủ cả ngày thôi.
하루 종일 회의만 해서 너무 피곤해요. — Tôi rất mệt vì phải họp cả ngày.
Mẹo
Đây là một cách diễn đạt thời gian rất phổ biến và tự nhiên. Bạn có thể thay thế 하루 (ngày) bằng các khoảng thời gian khác như 아침 (buổi sáng) hoặc 저녁 (buổi tối) để nói 아침 종일 (cả buổi sáng dài).
하루 종일
Giả vờ như không nhìn thấy
보지 못한 척했다
[Giả vờ như chưa nhìn thấy]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này diễn tả hành động giả vờ như điều gì đó không xảy ra hoặc bạn không nhận thấy nó. Nó mang cảm giác cố tình phớt lờ hoặc né tránh. Bạn có thể sử dụng ~는 척하다 (hiện tại) hoặc ~은/ㄴ 척하다 (quá khứ) với các động từ khác để mô tả việc giả vờ làm bất cứ điều gì.
Ứng dụng mẫu câu
그 사람이 나를 보고도 못 본 척했어요. — Người đó nhìn thấy tôi nhưng giả vờ như không thấy.
자? 아니, 자는 척했어. — Bạn ngủ à? Không, mình chỉ giả vờ ngủ thôi.
아프지 않았지만 아픈 척하고 학교에 안 갔어요. — Tôi không bị ốm nhưng đã giả vờ ốm và không đến trường.
Mẹo
Cụm từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ngụ ý rằng người đó đang né tránh trách nhiệm hoặc một tương tác xã hội.
보지 못한 척했고
Không một chiếc nào
하나도 팔리지 않았다
[Không bán được chiếc nào]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ chính ở đây là 하나도 (không một cái nào), luôn đi kèm với một động từ phủ định. Đây là cách mạnh mẽ để nhấn mạnh rằng hoàn toàn không có gì cả. Nó truyền tải cảm giác thiếu hụt hoàn toàn về một thứ gì đó.