Đứa trẻ tội nghiệp
가엾은 아이야
[Đứa trẻ tội nghiệp.]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này thể hiện sự thương cảm và đồng cảm sâu sắc, thường được người lớn tuổi nói với người nhỏ tuổi hơn đang phải chịu khổ. Nó là sự pha trộn giữa nỗi buồn và tình yêu thương, giống như nói "Ôi, đứa trẻ tội nghiệp của ta."
Ứng dụng mẫu câu
길 잃은 강아지를 보며 "아이고, 가엾은 것." 했어요. — Nhìn chú cún bị lạc, tôi nói: "Ôi, tội nghiệp quá."
드라마에서 주인공이 울자 할머니가 "가엾은 내 새끼." 하며 안아주셨어요. — Trong phim, khi nhân vật chính khóc, người bà đã ôm lấy và nói: "Đứa cháu tội nghiệp của bà."
Mẹo
Đuôi câu ~야 làm cho câu nói trở nên trực tiếp và đầy tình cảm với người (hoặc vật) mà bạn đang nói đến. Đây là tông giọng thường được người lớn tuổi sử dụng với người nhỏ tuổi hơn.
가엾은 아이야
Rất vui khi được gặp bạn
너무 반가워서
[Vì tôi rất vui khi được gặp (bạn/họ)...]
Mẫu câu thực tế
Đây là cách hoàn hảo để giải thích phản ứng gây ra bởi niềm vui khi gặp ai đó, đặc biệt là khi gặp bất ngờ. Đó là lý do tại sao bạn làm điều gì đó, như khóc, ôm họ hoặc không nói nên lời.
Ứng dụng mẫu câu
너무 반가워서 눈물이 났어요. — Tôi đã khóc vì quá vui khi được gặp họ.
오랜만에 친구를 만나서 너무 반가워서 말을 잃었어요. — Tôi vui đến mức không nói nên lời khi gặp lại bạn sau một thời gian dài.
Mẹo
Bạn có thể sử dụng cụm này như một phản ứng độc lập: (너무) 반가워요! hoặc (너무) 반갑습니다! để nói "Rất vui được gặp bạn!"
너무 반가워서
Sợ rằng nó sẽ biến mất
사라질 것 같았다
[Cảm giác như nó sẽ biến mất.]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này nắm bắt cảm giác lo lắng hoặc linh cảm rằng một điều gì đó quý giá hoặc thoáng qua sắp biến mất. Đó không phải là sự chắc chắn, mà là một cảm giác mạnh mẽ, thường là buồn bã, rằng bạn có thể mất đi điều gì đó quan trọng.