Khi trái tim bạn đang đập mạnh
가슴이 세게 뛰었어요
Tim tôi đã đập rất mạnh.
Mẫu câu thực tế
Sử dụng mẫu câu này khi bạn đang lo lắng, phấn khích hoặc sợ hãi. Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là "lồng ngực đập mạnh" và mô tả hoàn hảo cảm giác vật lý của một trái tim đang đập nhanh. Đây là một cách rất phổ biến để mô tả những cảm xúc mạnh mẽ.
Ứng dụng mẫu câu
발표하기 전에 너무 떨려서 가슴이 세게 뛰었어요. — Tôi đã rất lo lắng trước buổi thuyết trình nên tim tôi đập mạnh liên hồi.
좋아하는 사람을 보자마자 가슴이 세게 뛰기 시작했어요. — Ngay khi nhìn thấy người tôi thích, tim tôi bắt đầu đập mạnh.
Mẹo
Bạn cũng có thể dùng 가슴이 두근거리다 để diễn tả cảm giác tương tự, thường gắn liền với sự phấn khích tích cực hoặc cảm giác lãng mạn.
가슴이 세게 뛰었어요
Không còn chạy trốn nữa
더는 도망치고 싶지 않았죠
Tôi không còn muốn chạy trốn nữa.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này thể hiện quyết tâm mạnh mẽ để đối mặt trực diện với một tình huống khó khăn. Nó nói về việc quyết định ngừng né tránh một vấn đề, nỗi sợ hãi hoặc thử thách. Nó cho thấy sự thay đổi thái độ từ né tránh sang đối đầu.
Ứng dụng mẫu câu
이젠 더는 도망치고 싶지 않아. 내 잘못을 인정할게. — Bây giờ tôi không còn muốn chạy trốn nữa. Tôi sẽ thừa nhận lỗi lầm của mình.
힘들겠지만, 더는 도망치고 싶지 않아요. 끝까지 해볼래요. — Dù khó khăn nhưng tôi không muốn chạy trốn nữa đâu. Tôi sẽ cố gắng đến cùng.
Mẹo
Phần 더는 là chìa khóa, có nghĩa là "không … nữa". Nó nhấn mạnh đây là một bước ngoặt.
더는 도망치고 싶지 않았죠
Không sao cả ngay cả khi...
쫓겨나더라도 괜찮다고 생각했고요
Tôi nghĩ rằng dù bị đuổi đi thì cũng không sao cả.
Mẫu câu thực tế
Câu này thể hiện sự sẵn sàng chấp nhận kịch bản xấu nhất. Nó dành cho khi bạn đã chấp nhận kết quả tiêu cực có thể xảy ra và quyết định vẫn tiến bước. Cấu trúc cốt lõi, ~더라도 괜찮다, cho thấy bạn đã chuẩn bị tinh thần cho thất bại hoặc bị từ chối.