Học tiếng Hàn qua đoạn kết của truyện "Chú Vịt Xấu Xí". Bạn sẽ học được những cụm từ diễn tả cảm xúc như 가슴이 세게 뛰다 (tim đập mạnh), hoặc những khoảnh khắc nhận ra điều gì đó như 이제야 편안해지다 (cuối cùng cũng cảm thấy nhẹ nhõm).
6 episodes
EP.01
커다란 알에서 태어난 아이
Học các cách diễn đạt tiếng Hàn thông qua việc đọc một phân cảnh từ truyện Chú Vịt Con Xấu Xí. Bạn có thể học được những cụm từ tự nhiên như 세상의 빛을 보다 (ra đời / nhìn thấy ánh sáng thế gian) khi nói về việc một đứa trẻ chào đời, và 말없이 바라보다 (lặng lẽ dõi theo) để miêu tả việc quan sát điều gì đó trong thinh lặng.
EP.02
아무도 좋아하지 않는 아이
Học các diễn đạt tiếng Hàn từ một phân cảnh trong "Chú vịt xấu xí". Bạn sẽ học cách mô tả cảm giác 'cảm thấy nhỏ bé' (마음이 작아지다) và 'trở nên ít nói hơn' (말수가 줄다) khi phải đối mặt với sự phán xét từ người khác.
EP.03
혼자 떠난 길
Học các cách diễn đạt tiếng Hàn thông qua hành trình cô độc của chú vịt con xấu xí. Bạn sẽ học được những cụm từ hữu ích từ câu chuyện để diễn tả những cảm xúc như không có '편히 숨 쉴 자리 (nơi để thở thoải mái)' hoặc cảm giác '겁에 질려 (khiếp sợ đến mức chết lặng)'.
EP.04
낯선 집의 겨울 전
Học các cách diễn đạt tiếng Hàn để nói về cảm giác lạc lõng và đưa ra quyết định táo bạo từ một phân cảnh trong truyện 'Chú vịt xấu xí'. Bài học này bao gồm các cụm từ cảm xúc chính như 마음이 답답하다 (cảm thấy ngột ngạt) và cách diễn đạt việc tự mình hành động với 스스로 걸어 나오다 (tự mình bước ra).
EP.05
얼어붙은 물가에서
Học các cách diễn đạt tiếng Hàn qua một phân cảnh trong "Chú Vịt Xấu Xí". Qua cuộc đấu tranh sinh tồn của chú vịt trong mùa đông lạnh giá, bạn có thể luyện tập các cụm từ cảm xúc như 마음이 아프다 (đau lòng) và các thành ngữ thường ngày như 정신을 차리다 (tỉnh táo lại/lấy lại tinh thần).
EP.06
하얀 날개를 펼치다
Học các biểu cảm tiếng Hàn bằng cách đọc phân đoạn cuối trong câu chuyện "Vịt con xấu xí". Bạn có thể học được các cụm từ để mô tả cảm xúc, chẳng hạn như 가슴이 세게 뛰다 (tim đập mạnh), hoặc những khoảnh khắc nhận ra điều gì đó, như 이제야 편안해지다 (cuối cùng cũng cảm thấy thoải mái).