Câu trần thuật là gì?
Câu trần thuật (평서문) là gì?
Câu trần thuật, hay 평서문 trong tiếng Hàn, là một câu phát biểu. Đây là loại câu cơ bản nhất được dùng để cung cấp thông tin, nêu sự thật hoặc bày tỏ ý kiến. Nó thường kết thúc bằng dấu chấm (.).
Trong tiếng Hàn, vị ngữ (động từ hoặc tính từ) thường đứng ở cuối câu. Mặc dù trật tự từ có thể linh hoạt, một mô hình phổ biến cho các câu đơn là:
Chủ ngữ - Vị ngữ (SV) : ví dụ, 아기가 자요.
Chủ ngữ - Tân ngữ - Vị ngữ (SOV) : ví dụ, 제가 책을 읽어요.
Câu trần thuật là nền tảng cho giao tiếp. Chúng khác biệt với các loại câu khác mà bạn sẽ sớm học:
Câu nghi vấn (의문문) : Dùng để hỏi thông tin.
Câu mệnh lệnh (명령문) : Dùng để bảo ai đó làm gì.
Câu đề nghị (청유문) : Dùng để gợi ý cùng thực hiện một hoạt động.
Kết thúc lịch sự trang trọng: -(스)ㅂ니다
Đuôi câu này được dùng trong các tình huống trang trọng khi bạn cần thể hiện sự tôn trọng cao. Bạn sẽ nghe thấy nó trong các bản tin, bài phát biểu công cộng, thuyết trình kinh doanh và trong quân đội. Mặc dù không phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, nó rất cần thiết cho các bối cảnh trang trọng.
Cách hình thành
Bạn gắn đuôi câu này trực tiếp vào thân của động từ hoặc tính từ.
Nếu thân từ kết thúc bằng... · Thêm... · Ví dụ
Nguyên âm · -ㅂ니다 · 가다 → 가 + ㅂ니다 → 갑니다
Phụ âm · -습니다 · 먹다 → 먹 + 습니다 → 먹습니다
Lưu ý: Động từ 이다 (là) là một trường hợp đặc biệt. Khi gắn vào danh từ, nó trở thành 입니다 . Ví dụ, 학생 + 입니다 → 학생입니다.
Kết thúc lịch sự tiêu chuẩn: -아요/어요
Đây là đuôi câu lịch sự phổ biến và linh hoạt nhất trong tiếng Hàn. Đây là tiêu chuẩn cho các cuộc trò chuyện hàng ngày với những người bạn không biết rõ, đồng nghiệp, nhân viên cửa hàng hoặc bất kỳ ai lớn tuổi hơn bạn. Nó tạo ra sự cân bằng hoàn hảo giữa sự tôn trọng và thân thiện.
Cách hình thành
Hình thức phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân động từ hoặc tính từ.