Cách đặt câu hỏi Có/Không
Cách dễ nhất để đặt câu hỏi
Trong tiếng Hàn, cách đơn giản nhất để đặt câu hỏi có/không là lấy một câu trần thuật và chỉ cần thay đổi ngữ điệu. Bạn nâng giọng ở cuối câu, giống như cách bạn thường làm trong tiếng Việt.
Trong văn viết, bạn chỉ cần thay dấu chấm . bằng dấu chấm hỏi ? .
Phong cách lịch sự thân mật ( -아요/어요 )
Đây là hình thức phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày. Dạng câu trần thuật và câu hỏi là giống hệt nhau; chỉ có ngữ điệu và dấu câu thay đổi.
Câu trần thuật · Câu hỏi
학생이에요. · 학생이에요? (Bạn là học sinh phải không?)
날씨가 좋아요. · 날씨가 좋아요? (Thời tiết tốt chứ?)
커피를 마셔요. · 커피를 마셔요? (Bạn có uống cà phê không?)
Phong cách lịch sự trang trọng ( -ㅂ/습니까? )
Trong các bối cảnh trang trọng hơn, như thuyết trình hoặc bản tin, có một kết thúc cụ thể cho câu hỏi. Bạn thay đổi đuôi câu trần thuật -ㅂ/습니다 thành đuôi câu hỏi -ㅂ/습니까? .
Câu trần thuật · Câu hỏi
이것은 책입니다. · 이것은 책입니까? (Đây có phải là sách không?)
회사원입니다. · 회사원입니까? (Bạn có phải là nhân viên văn phòng không?)
Câu hỏi ở các thì khác nhau
Hỏi về quá khứ và tương lai
Quy tắc đơn giản tương tự—nâng ngữ điệu ở cuối câu—cũng áp dụng cho thì quá khứ và tương lai. Bạn không cần thay đổi trật tự từ hoặc thêm các từ để hỏi bổ sung.
Thì quá khứ ( -았/었어요? )
Để hỏi về điều gì đó đã xảy ra, hãy sử dụng dạng thì quá khứ và nâng giọng ở cuối câu.
Câu trần thuật: 어제 영화를 봤어요.
Câu hỏi: 어제 영화를 봤어요? (Hôm qua bạn đã xem phim chưa?)
Câu trần thuật: 숙제를 했어요.
Câu hỏi: 숙제를 했어요? (Bạn đã làm bài tập chưa?)
Thì tương lai ( -(으)ㄹ 거예요? )
Để hỏi về kế hoạch hoặc ý định, hãy sử dụng dạng thì tương lai với ngữ điệu lên giọng.
Câu trần thuật: 내일 갈 거예요.
Câu hỏi: 내일 갈 거예요? (Ngày mai bạn sẽ đi chứ?)
Câu trần thuật: 점심을 먹을 거예요.
Câu hỏi: 점심을 먹을 거예요? (Bạn sẽ ăn trưa chứ?)
Trả lời bằng 네 và 아니요
Một sự khác biệt quan trọng so với tiếng Việt
Cách bạn sử dụng 'vâng' và 'không' trong tiếng Hàn là một trong những khái niệm quan trọng nhất đối với người mới bắt đầu. Nó khác biệt cơ bản so với tiếng Việt.
네 (ne) có nghĩa là: "Vâng, điều bạn nói là đúng." (Bạn đồng ý với câu nói đó.)
아니요 (aniyo) có nghĩa là: "Không, điều bạn nói là không đúng." (Bạn không đồng ý với câu nói đó.)
Hệ thống này tập trung vào việc đồng ý hoặc không đồng ý với logic của chính câu hỏi.
Trả lời câu hỏi khẳng định
Điều này hoạt động giống như tiếng Việt.
Câu hỏi: 바빠요? (Bạn bận à?)
Nếu bạn bận: 네, 바빠요. (Vâng, tôi bận.)
Nếu bạn không bận: 아니요, 안 바빠요. (Không, tôi không bận.)
Trả lời câu hỏi phủ định
Đây là phần khó đối với người học.
Câu hỏi: 춥지 않아요? (Không lạnh sao?)
Hãy coi câu hỏi như một câu trần thuật: "Trời không lạnh." Bạn đồng ý hay không đồng ý với câu nói đó?
Nếu trời KHÔNG lạnh (bạn đồng ý với "trời không lạnh"):
네, 춥지 않아요.
(Nghĩa đen: "Vâng, câu nói của bạn rằng trời không lạnh là đúng.")
Nếu trời LẠNH (bạn không đồng ý với "trời không lạnh"):
아니요, 추워요.
(Nghĩa đen: "Không, câu nói của bạn rằng trời không lạnh là sai. Trời lạnh.")
Ôn tập nhanh
네: Đồng ý với câu nói
아니요: Không đồng ý với câu nói