Trạng từ chỉ nơi chốn là gì?
Trạng từ chỉ nơi chốn là gì? (장소 부사)
Trạng từ chỉ nơi chốn, hay 장소 부사 , là những từ xác định nơi mà một hành động hoặc trạng thái xảy ra. Chúng bổ nghĩa cho vị ngữ (như động từ và tính từ) để thêm thông tin về địa điểm.
Một đặc điểm chính của các trạng từ này là chúng hoạt động trực tiếp mà không cần các tiểu từ chỉ địa điểm như -에 hoặc -에서 , vốn được gắn vào các danh từ .
chỉ địa điểm.
Loại · Ví dụ · Cách dùng
Trạng từ chỉ nơi chốn · 여기 · 여기 앉으세요.
Danh từ chỉ địa điểm + Tiểu từ · 학교에 · 학교에 가요.
Ví dụ, bạn nói 여기 앉으세요 (Ngồi ở đây). Bản thân từ 여기 đã chứa ý nghĩa "tại nơi này". Mặc dù việc thêm -에 đôi khi vẫn được nghe trong văn nói suồng sã, nhưng nhìn chung nó được coi là thừa trong tiếng Hàn chuẩn.
Trạng từ chỉ định & Trạng từ chỉ vị trí
Trạng từ chỉ định: 여기, 거기, 저기
Đây là một số trạng từ chỉ nơi chốn phổ biến nhất. Cách sử dụng của chúng phụ thuộc vào vị trí của người nói và người nghe.
여기 : Ở đây (gần người nói)
거기 : Ở đó (gần người nghe, nhưng không gần người nói)
저기 : Ở đằng kia (xa cả người nói và người nghe)
Trạng từ chỉ vị trí
Các trạng từ này mô tả một vị trí cụ thể so với một vật thể hoặc người.
Trạng từ tiếng Hàn · Nghĩa tiếng Việt
위 · trên, phía trên
아래 · dưới, phía dưới
안 · trong, bên trong
밖 · ngoài, bên ngoài
앞 · trước
뒤 · sau, phía sau
옆 · bên cạnh
Trạng từ chỉ hướng
Các trạng từ này rất cần thiết để đưa ra và hiểu các chỉ dẫn đường đi.
Hướng cơ bản
오른쪽 : Phía bên phải / về bên phải
왼쪽 : Phía bên trái / về bên trái