Trạng từ chỉ thời gian là gì?
Trạng từ chỉ thời gian là gì? (시간 부사)
Trong tiếng Hàn, trạng từ chỉ thời gian, hay 시간 부사 , là những từ cho bạn biết khi nào một hành động hoặc trạng thái diễn ra. Chúng trả lời cho câu hỏi "khi nào?".
Các ví dụ phổ biến bao gồm:
오늘 - hôm nay
내일 - ngày mai
어제 - hôm qua
Vị trí trong câu
Trạng từ chỉ thời gian khá linh hoạt về vị trí, nhưng chúng thường xuất hiện ở đầu câu hoặc ngay trước vị ngữ (động từ hoặc tính từ ở cuối câu).
오늘 오늘 날씨가 좋아요. (Hôm nay, thời tiết tốt.)
날씨가 오늘 좋아요.
Đặt trạng từ ở đầu câu là cấu trúc phổ biến và tự nhiên nhất cho các câu đơn.
Các trạng từ chỉ thời gian phổ biến
Dưới đây là một số trạng từ chỉ thời gian được sử dụng thường xuyên nhất, được nhóm theo mối quan hệ với thời điểm hiện tại.
Quá khứ
어제 (eoje): hôm qua
아까 (akka): một lúc trước, vừa nãy
Hiện tại
오늘 (oneul): hôm nay
지금 (jigeum): ngay bây giờ
요즘 (yojeum): dạo này, gần đây
Tương lai
내일 (naeil): ngày mai
모레 (more): ngày kia
이따가 (ittaga): lát nữa (trong hôm nay)
Sử dụng trạng từ chỉ thời gian với tiểu từ
Bạn có thể nhận thấy rằng một số từ chỉ thời gian được theo sau bởi tiểu từ 에 , trong khi những từ khác thì không. Dưới đây là hướng dẫn chung:
Khi nào cần LƯỢC BỎ 에
Tiểu từ 에 thường không được sử dụng với các trạng từ chỉ thời gian tương đối được xác định bởi thời điểm hiện tại. Đây là một cấu trúc rất phổ biến.
오늘 (O) / 오늘에 (X)
어제 (O) / 어제에 (X)