-아/어 주다 là gì?
Cấu trúc -아/어 주다 là một cấu trúc động từ bổ trợ mà bạn gắn vào thân của động từ chính. Nó được dùng để diễn tả rằng một hành động được thực hiện vì lợi ích hoặc sự thuận tiện của người khác.
Động từ 주다 vốn có nghĩa là "cho/tặng". Vì vậy, bạn có thể coi ngữ pháp này là "trao tặng một hành động" cho người khác. Nó thêm vào động từ một cảm giác về sự ưu ái hoặc giúp đỡ.
읽다 (đọc) → 읽어 주다 (đọc cho ai đó )
사다 (mua) → 사 주다 (mua cho ai đó )
Cách chia -아/어 주다
Hình thức bạn sử dụng phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân động từ, giống như các cách chia -아/어 khác.
1. Thân động từ kết thúc bằng ㅏ hoặc ㅗ
Thêm -아 주다 .
찾다 → 찾 + 아 주다 → 찾아 주다
보다 (xem) → 보 + 아 주다 → 봐 주다
2. Thân động từ kết thúc bằng các nguyên âm khác
Thêm -어 주다 .
읽다 → 읽 + 어 주다 → 읽어 주다
만들다 → 만들 + 어 주다 → 만들어 주다
3. Động từ kết thúc bằng 하다
Các động từ này sử dụng -여 주다 , được rút gọn thành -해 주다 .
요리하다 → 요리해 주다
설명하다 → 설명해 주다
Đưa ra yêu cầu với -아/어 주세요
Một trong những cách sử dụng phổ biến nhất của cấu trúc này là đưa ra các yêu cầu lịch sự. Bạn kết hợp -아/어 주다 với đuôi câu mệnh lệnh lịch sự -(으)세요 để tạo thành -아/어 주세요 .
Đây là cách yêu cầu sự giúp đỡ nhẹ nhàng và tự nhiên hơn nhiều so với việc sử dụng mệnh lệnh trực tiếp.
Mệnh lệnh trực tiếp · Yêu cầu lịch sự
문을 닫으세요. (Đóng cửa lại.) · 문 좀 닫아주세요. (Làm ơn đóng cửa giúp tôi.)
사진을 찍으세요. (Chụp ảnh đi.) · 사진 좀 찍어주세요. (Làm ơn chụp ảnh giúp tôi.)
Việc sử dụng -아/어 주세요 ngụ ý rằng hành động đó mang lại lợi ích cho bạn, người nói, khiến nó trở thành một cách ân cần để nhờ giúp đỡ.
Đề nghị giúp đỡ và đưa ra lời hứa
Bạn cũng có thể sử dụng -아/어 주다 để đề nghị giúp đỡ hoặc hứa sẽ làm điều gì đó cho người khác. Trong những trường hợp này, nó thường được kết hợp với các đuôi câu khác.
Các đuôi câu phổ biến cho lời đề nghị/lời hứa
-아/어 줄까요? (Tôi làm... cho bạn nhé?) - Dùng để đưa ra lời đề nghị và hỏi ý kiến của người nghe.
-아/어 줄게요. (Tôi sẽ làm... cho bạn.) - Dùng để bày tỏ ý định hoặc hứa sẽ làm điều gì đó cho người nghe.
Ví dụ:
가방이 무거워 보여요. 제가 들어줄게요 . (Túi của bạn trông có vẻ nặng. Để tôi xách giúp bạn nhé.)
제가 설명해 줄까요? (Tôi giải thích giúp bạn nhé?)
Ôn tập nhanh
Đề nghị giúp đỡ
Đưa ra lời hứa
Các đuôi câu phổ biến: -(으)ㄹ까요?, -(으)ㄹ게요