-아/어 보다 là gì?
-아/어 보다 là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn phổ biến gắn vào cuối thân động từ. Đây là cấu trúc vị ngữ phụ trợ, nghĩa là nó thêm một tầng ý nghĩa cho động từ chính.
Nó có hai ý nghĩa chính:
Thử làm điều gì đó để xem nó như thế nào (시도).
Có trải nghiệm về việc đã làm điều gì đó trong quá khứ (경험).
Quy tắc chia động từ
Cách chia tuân theo các quy tắc tương tự như thì hiện tại -아요/어요 kết thúc. Bạn gắn nó vào thân động từ.
Điều kiện · Hình thức · Ví dụ
Nguyên âm cuối của thân từ là ㅏ hoặc ㅗ · -아 보다 · 가다 → 가 보다
Nguyên âm cuối của thân từ là bất kỳ nguyên âm nào khác · -어 보다 · 먹다 → 먹어 보다
Động từ là 하다 động từ · -해 보다 · 요리하다 → 요리해 보다
Cách dùng 1: Thử làm điều gì đó
Cách dùng 1: Thử làm điều gì đó (시도)
Ý nghĩa đầu tiên của -아/어 보다 là thử một hành động, thường là để xem kết quả ra sao. Cách dùng này hữu ích khi đưa ra lời đề nghị, bày tỏ ý định thử làm điều gì đó hoặc hỏi xem bạn có nên thử làm điều gì đó không.
Các hình thức phổ biến cho "Thử"
Đề nghị: -아/어 보세요
Đây là cách lịch sự để gợi ý ai đó thử làm điều gì đó. Nó giống như nói, "Hãy thử làm..."
이 케이크 한번 먹어 보세요. (Hãy thử miếng bánh này xem.)
Hỏi/Đề nghị: -아/어 볼까요?
Sử dụng cái này để hỏi "Chúng ta thử...?" hoặc "Tôi có nên thử...?"
우리 이 영화를 봐 볼까요? (Chúng ta thử xem bộ phim này không?)
Ý định: -아/어 볼게요
Cách này thể hiện ý chí hoặc ý định thử làm điều gì đó của bạn.
제가 한번 해 볼게요. (Tôi sẽ thử xem sao.)
Mong muốn: -아/어 보고 싶어요
Kết hợp -아/어 보다 với -고 싶다 (muốn) để có nghĩa là "Tôi muốn thử làm..."
한국에 가 보고 싶어요. (Tôi muốn thử đến thăm Hàn Quốc.)