Giới thiệu về các trợ từ giới hạn
Chọn lấy một thứ
Trong tiếng Hàn, bạn có thể thêm các trợ từ đặc biệt ( 보조사 ) vào danh từ để tạo thêm sắc thái ý nghĩa. Bài học này bao gồm ba trợ từ quan trọng giúp bạn tách riêng một thứ gì đó ra khỏi nhóm: 만 , 밖에 , và 뿐 .
Cả ba đều có thể dịch là 'chỉ', nhưng chúng được sử dụng trong các tình huống ngữ pháp khác nhau và mang sắc thái hơi khác biệt.
Trợ từ 'chỉ': 만
Cách nói 'chỉ' phổ biến nhất: 만
만 là cách đơn giản và phổ biến nhất để nói 'chỉ' trong tiếng Hàn. Nó gắn trực tiếp vào danh từ, đại từ hoặc thậm chí là các trợ từ khác.
Cách hoạt động
만 có thể thay thế các trợ từ chủ ngữ cơ bản ( 이/가 ) và tân ngữ ( 을/를 ), hoặc nó có thể được thêm vào sau các trợ từ chỉ địa điểm hoặc thời gian như 에 hoặc 에서 .
Gốc · Với 만 · Ý nghĩa
학생이 와요. · 학생만 와요. · Chỉ học sinh đến.
커피를 마셔요. · 커피만 마셔요. · Tôi chỉ uống cà phê.
주말에 쉬어요. · 주말에만 쉬어요. · Tôi chỉ nghỉ ngơi vào cuối tuần.
Đặc điểm chính
Điều quan trọng nhất cần nhớ là 만 mang tính trung lập. Nó kết hợp hoàn hảo với cả câu khẳng định và phủ định .
저는 사과만 먹어요.
저는 사과만 안 먹어요.
'Không gì ngoài': 밖에 + Phủ định
Trợ từ 'chỉ' có quy tắc: 밖에
밖에 cũng dịch là 'chỉ', nhưng nó có một quy tắc rất quan trọng mà bạn phải tuân theo.
Quy tắc vàng: 밖에 luôn phải đi kèm với một vị ngữ phủ định.
Vị ngữ phủ định bao gồm các động từ như 없다 (không tồn tại), 모르다 (không biết), hoặc các động từ kết hợp với 안 (không) hoặc 못 (không thể).
만 so với 밖에
Mặc dù ý nghĩa thường tương tự, nhưng cấu trúc câu lại trái ngược nhau. Sử dụng 밖에 với động từ khẳng định là một lỗi rất phổ biến của người học.
Với 만 (Động từ khẳng định) · Với 밖에 (Động từ phủ định) · Ý nghĩa